Ternana Calcio W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio W 1-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 17 tháng 5, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio W thắng 1, hòa 0, A.C. Milan W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 22
- Sân vận động
- Stadio Libero Liberati, Terni
- Phong độ
- LWLLL Ternana Calcio W
- WLDWL A.C. Milan W
- HT0-0
- 58' ▲ P. Lazaro ▼ A. Gomes
- 58' ▲ L. Pastrenge ▼ A. Regazzoli
- 60' ▲ C. Dompig ▼ E. Kamczyk
- 60' ▲ G. Arrigoni ▼ V. Cernoia
- 65' E. Koivisto
- 81' ▲ M. Sesay ▼ T. Kyvag
- 81' ▲ Park Soo-Jeong ▼ M. Renzotti
- 82' ▲ C. Labate ▼ C. Ciccotti
- 82' ▲ V. Di Giammarino ▼ M. Porcarelli
- 88' E. Pacioni
- 90'+4 L. Pastrenge
- 90' P. Lazaro · L. Pastrenge 1-0
- FT1-0
Đội hình
- 71K. Schroffenegger
- 29C. Martins
- 4E. Pacioni
- 24M. Massimino
- 5L. Peruzzo
- 3S. Breitner
- 23A. Regazzoli ▼ 58'
- 16C. Ciccotti ▼ 82'
- 21M. Petrara
- 14M. Porcarelli ▼ 82'
- 7A. Gomes ▼ 58'
Dự bị 12
- 13K. Ghioc
- 12G. Ciccioli
- 17C. Labate ▲ 82'
- 10P. Lazaro ▲ 58'
- 55C. Ripamonti
- 6H. Corrado
- 27V. Di Giammarino ▲ 82'
- 22K. Erzen
- 19F. Quazzico
- 8L. Pastrenge ▲ 58'
- 18C. Vigliucci
- 2M. Cecchini
- 13S. Estevez
- 2E. Koivisto
- 6N. Sorelli
- 25K. De Sanders
- 21M. Keijzer
- 5V. Cernoia ▼ 60'
- 12M. Mascarello
- 11C. Grimshaw
- 18M. Renzotti ▼ 81'
- 80E. Kamczyk ▼ 60'
- 7T. Kyvag ▼ 81'
Dự bị 9
- 32S. Babb
- 24L. Tornaghi
- 1L. Giuliani
- 99C. Dompig ▲ 60'
- 17M. Sesay ▲ 81'
- 8G. Arrigoni ▲ 60'
- 39V. Donolato
- 26L. Gemmi
- 14Park Soo-Jeong ▲ 81'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
23Ghi được33
47Thủng lưới30
0.92Bàn thắng mỗi trận1.32
5Giữ sạch lưới7
12Trên 2.5 bàn13
13Hiệp hai22