A.C. Milan W
3 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Ternana Calcio W

A.C. Milan W vs Ternana Calcio W

Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 3-0 Ternana Calcio W tại Serie A Women, 25 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 2, hòa 0, Ternana Calcio W thắng 1.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 11
Phong độ
WLDWL A.C. Milan W
LWLLL Ternana Calcio W
  1. 34' K. van Dooren · T. Kyvag 1-0
  2. 35' Kayleigh van Dooren
  3. HT1-0
  4. 46' V. Di Giammarino C. G. Pellegrino
  5. 46' M. Petrara L. Pastrenge
  6. 46' C. Ciccotti S. Breitner
  7. 58' M. Mascarello K. De Sanders
  8. 69' Park Soo-Jeong C. Grimshaw
  9. 73' K. Erzen C. Martins
  10. 80' K. van Dooren 2-0
  11. 81' P. Lazaro A. Regazzoli
  12. 82' Marta Mascarello
  13. 84' T. Kyvag · Park Soo-Jeong 3-0
  14. 86' K. Appiah T. Kyvag
  15. 86' L. Strauss V. Cernoia
  16. 86' V. Donolato E. Koivisto
  17. FT3-0

Đội hình

A.C. Milan W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Suzanne Bakker
  1. 1L. Giuliani 7.9
  2. 2E. Koivisto ▼ 86' 6.9
  3. 25K. De Sanders ▼ 58' 6.3
  4. 20A. Soffia 6.9
  5. 21M. Keijzer 7.2
  6. 8G. Arrigoni 7.0
  7. 11C. Grimshaw ▼ 69' 6.9
  8. 5V. Cernoia ▼ 86' 6.6
  9. 15S. Stokic 6.3
  10. 10K. van Dooren ⚽2 8.9
  11. 7T. Kyvag ▼ 86' 9.9

Dự bị 7

  1. 12M. Mascarello ▲ 58' 6.9
  2. 29K. Appiah ▲ 86' 6.5
  3. 24L. Tornaghi
  4. 13S. Estevez
  5. 14Park Soo-Jeong ▲ 69' 7.2
  6. 36L. Strauss ▲ 86' 6.5
  7. 39V. Donolato ▲ 86' 6.7
Ternana Calcio W Sơ đồ: 4-3-1-2 · HLV: Mauro Ardizzone
  1. 71K. Schroffenegger 6.9
  2. 29C. Martins ▼ 73' 6.7
  3. 4E. Pacioni 6.3
  4. 24M. Massimino 6.3
  5. 5L. Peruzzo 6.5
  6. 8L. Pastrenge ▼ 46' 6.9
  7. 3S. Breitner ▼ 46' 6.3
  8. 20C. G. Pellegrino ▼ 46' 6.5
  9. 23A. Regazzoli ▼ 81' 6.2
  10. 7A. Gomes 7.2
  11. 11V. Pirone 6.2

Dự bị 12

  1. 6H. Corrado
  2. 10P. Lazaro ▲ 81' 6.7
  3. 12G. Ciccioli
  4. 27V. Di Giammarino ▲ 46' 6.0
  5. 21M. Petrara ▲ 46' 6.3
  6. 18C. Vigliucci
  7. 16C. Ciccotti ▲ 46' 6.5
  8. 55C. Ripamonti
  9. 13K. Ghioc
  10. 22K. Erzen ▲ 73' 5.9
  11. 17C. Labate
  12. 14M. Porcarelli

Thống kê

014
200
61%Kiểm soát bóng39%
12Dứt điểm10
6Trúng đích4
5Chệch đích4
8Sút trong vòng cấm2
4Sút ngoài vòng cấm8
1Bị chặn2
4Phạt góc2
1Việt vị3
17Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua3
405Chuyền bóng258
319Chuyền chính xác167
79%Chính xác chuyền65%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
33Ghi được23
30Thủng lưới47
1.32Bàn thắng mỗi trận0.92
7Giữ sạch lưới5
13Trên 2.5 bàn12
22Hiệp hai13

Đối đầu

Trang trận đấu