Roma W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Roma W 2-0 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 16 tháng 5, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 22
- Phong độ
- WWWLW Roma W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- HT0-0
- 46' ▲ N. Cinotti ▼ R. Cuschieri
- 51' G. Dragoni · A. Csiki 1-0
- 56' ▲ G. Galli ▼ E. Haavi
- 56' ▲ A. Pilgrim ▼ F. Brennskag-Dorsin
- 59' W. Heatley
- 69' ▲ S. Testa ▼ A. Csiki
- 69' ▲ R. Babajide ▼ V. Bergamaschi
- 72' G. Dragoni · A. Pilgrim 2-0
- 74' ▲ A. Massa ▼ A. Sondengaard
- 74' ▲ G. Bettalli ▼ H. Giles
- 78' ▲ M. Pandini ▼ E. Viens
- 82' ▲ G. Abate ▼ N. Lie
- 83' ▲ S. Lucafo ▼ F. Di Criscio
- FT2-0
Đội hình
- 24R. Baldi
- 5M. Antoine
- 4W. Heatley
- 19S. Oladipo
- 23V. Bergamaschi ▼ 69'
- 8A. Csiki ▼ 69'
- 10M. Giugliano
- 15G. Dragoni
- 9F. Brennskag-Dorsin ▼ 56'
- 7E. Viens ▼ 78'
- 11E. Haavi ▼ 56'
Dự bị 12
- 1O. Lukasova
- 36V. Soggiu
- 2K. Veje
- 25F. Thogersen
- 44S. van Diemen
- 22M. Pandini ▲ 78'
- 57S. Testa ▲ 69'
- 47G. Galli ▲ 56'
- 20G. Greggi
- 30R. Babajide ▲ 69'
- 16A. Corelli
- 17A. Pilgrim ▲ 56'
- 33M. Korenciova
- 15F. Di Criscio ▼ 83'
- 19A. Hilaj
- 23V. Vigilucci
- 17A. Acuti
- 14A. Ferrara
- 8R. Cuschieri ▼ 46'
- 18N. Lie ▼ 82'
- 20H. Giles ▼ 74'
- 9A. Sondengaard ▼ 74'
- 27V. Monterubbiano
Dự bị 12
- 21C. Forcinella
- 1L. Marchetti
- 5G. Abate ▲ 82'
- 30G. Giacobbo
- 2E. Lipman
- 16A. Curraj
- 22C. Bargi
- 10N. Cinotti ▲ 46'
- 45A. Massa ▲ 74'
- 13E. Bahr
- 4G. Bettalli ▲ 74'
- 74S. Lucafo ▲ 83'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
37Trận đấu25
76Ghi được21
46Thủng lưới48
2.05Bàn thắng mỗi trận0.84
17Giữ sạch lưới3
21Trên 2.5 bàn14
40Hiệp hai13