Genoa C.F.C. W
0 : 1
FT · Hiệp một 0:1
·
Roma W

Genoa C.F.C. W vs Roma W

Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 0-1 Roma W tại Serie A Women, 25 tháng 1, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 11
Phong độ
LLDLL Genoa C.F.C. W
WWLWW Roma W
  1. 25' Elexa Marie Bahr
  2. 45' Manuela Giugliano
  3. 45' 0-1 M. Giugliano · A. Rieke
  4. HT0-1
  5. 57' M. Pandini G. Greggi
  6. 58' B. Georgsdottir A. Sondengaard
  7. 58' A. Corelli F. Brennskag-Dorsin
  8. 58' V. Bergamaschi K. Veje
  9. 59' A. Massa R. Cuschieri
  10. 76' A. Ferrara N. Lie
  11. 77' C. Bargi H. Giles
  12. 78' R. Babajide G. Dragoni
  13. 85' Elexa Marie Bahr
  14. 89' V. Monterubbiano N. Cinotti
  15. 90' S. Oladipo E. Viens
  16. FT0-1

Đội hình

Genoa C.F.C. W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Sebastian De La Fuente
  1. 21C. Forcinella 7.2
  2. 20H. Giles ▼ 77' 6.6
  3. 23V. Vigilucci 6.6
  4. 19A. Hilaj 6.9
  5. 16A. Curraj 6.9
  6. 8R. Cuschieri ▼ 59' 6.7
  7. 10N. Cinotti ▼ 89' 6.6
  8. 18N. Lie ▼ 76' 6.9
  9. 13E. Bahr 6.2
  10. 9A. Sondengaard ▼ 58'
  11. 17A. Acuti 7.2

Dự bị 12

  1. 30G. Giacobbo
  2. 14A. Ferrara ▲ 76' 6.3
  3. 44C. Mele
  4. 45A. Massa ▲ 59' 6.5
  5. 33M. Korenciova
  6. 22C. Bargi ▲ 77' 6.3
  7. 29B. Georgsdottir ▲ 58' 6.5
  8. 5G. Abate
  9. 4G. Bettalli
  10. 27V. Monterubbiano ▲ 89'
  11. 74S. Lucafo
  12. 2E. Lipman
Roma W Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: Luca Rossettini
  1. 24R. Baldi 7.6
  2. 25F. Thogersen 6.9
  3. 6O. Valdezate 7.2
  4. 4W. Heatley 7.7
  5. 2K. Veje ▼ 58' 6.9
  6. 10M. Giugliano 7.9
  7. 29A. Rieke 7.7
  8. 20G. Greggi ▼ 57' 6.6
  9. 9F. Brennskag-Dorsin ▼ 58' 6.5
  10. 7E. Viens ▼ 90' 6.2
  11. 15G. Dragoni ▼ 78' 6.6

Dự bị 10

  1. 5M. Antoine
  2. 16A. Corelli ▲ 58' 6.3
  3. 30R. Babajide ▲ 78' 6.3
  4. 1O. Lukasova
  5. 78M. Piekarska
  6. 22M. Pandini ▲ 57' 6.6
  7. 23V. Bergamaschi ▲ 58' 6.5
  8. 36V. Soggiu
  9. 19S. Oladipo ▲ 90'
  10. 47G. Galli

Thống kê

013
700
39%Kiểm soát bóng61%
8Dứt điểm23
3Trúng đích6
2Chệch đích11
3Sút trong vòng cấm15
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn6
3Phạt góc7
2Việt vị1
3Phạm lỗi5
1Thẻ vàng0
5Cứu thua3
345Chuyền bóng541
231Chuyền chính xác424
67%Chính xác chuyền78%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu37
21Ghi được76
48Thủng lưới46
0.84Bàn thắng mỗi trận2.05
3Giữ sạch lưới17
14Trên 2.5 bàn21
13Hiệp hai40

Đối đầu

Trang trận đấu