Ternana Calcio W
2 : 2
FT · Hiệp một 2:1
·
A.C.F. Fiorentina W

Ternana Calcio W vs A.C.F. Fiorentina W

Tỷ số chung cuộc: Ternana Calcio W 2-2 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 26 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Ternana Calcio W thắng 0, hòa 1, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Serie A Women · Vòng 19
Sân vận động
Stadio Libero Liberati, Terni
Phong độ
LWLLL Ternana Calcio W
WWLWL A.C.F. Fiorentina W
  1. 5' Valeria Pirone
  2. 5' V. Pirone11m 1-0
  3. 12' Alice Regazzoli
  4. 12' A. Regazzoli 2-0
  5. 26' Marika Massimino
  6. 45' Maya Cherubini
  7. 45' 2-1 M. Cherubini · S. Bredgaard
  8. HT2-1
  9. 46' F. Curmark M. Cherubini
  10. 47' Filippa Curmark
  11. 59' L. Pastrenge C. Ciccotti
  12. 61' 2-2 M. Filangeri · S. Bredgaard
  13. 62' Maria Filangeri
  14. 65' L. Hurtig M. Catena
  15. 65' E. Woldvik O. Johansen
  16. 67' A. Gomes P. Lazaro
  17. 72' Maria Filangeri
  18. 82' Sofie Bredgaard
  19. 89' H. Eiriksdottir M. Filangeri
  20. FT2-2

Đội hình

Ternana Calcio W Sơ đồ: 4-1-3-2 · HLV: Mauro Ardizzone
  1. 71K. Schroffenegger 7.2
  2. 29C. Martins 6.3
  3. 4E. Pacioni 7.3
  4. 24M. Massimino 6.3
  5. 5L. Peruzzo 6.2
  6. 3S. Breitner 6.9
  7. 23A. Regazzoli 7.7
  8. 16C. Ciccotti ▼ 59' 6.3
  9. 21M. Petrara 6.6
  10. 11V. Pirone 8.2
  11. 10P. Lazaro ▼ 67' 6.9

Dự bị 11

  1. 13K. Ghioc
  2. 12G. Ciccioli
  3. 17C. Labate
  4. 55C. Ripamonti
  5. 6H. Corrado
  6. 27V. Di Giammarino
  7. 7A. Gomes ▲ 67' 6.5
  8. 14M. Porcarelli
  9. 19F. Quazzico
  10. 8L. Pastrenge ▲ 59' 7.2
  11. 18C. Vigliucci
A.C.F. Fiorentina W Sơ đồ: 3-4-3 · HLV: Jesus Pinones-Arce Pablo
  1. 1C. Fiskerstrand 7.2
  2. 44E. Faerge 7.0
  3. 85M. Filangeri ▼ 89' 7.9
  4. 22I. Van Der Zanden 6.3
  5. 4A. Bonfantini 6.2
  6. 10M. Catena ▼ 65' 6.9
  7. 26M. Cherubini ▼ 46' 7.3
  8. 3O. Johansen ▼ 65' 6.5
  9. 15S. Bredgaard ⇢2 7.3
  10. 51I. Omarsdottir 6.7
  11. 9M. Janogy 5.5

Dự bị 12

  1. 31V. Bartalini
  2. 23G. Bettineschi
  3. 8L. Hurtig ▲ 65' 6.3
  4. 77F. Curmark ▲ 46' 6.2
  5. 17H. Eiriksdottir ▲ 89'
  6. 2E. Woldvik ▲ 65' 6.6
  7. 21E. Severini
  8. 30E. Tomassoni
  9. 11S. Wijnants
  10. 14M. Toniolo
  11. 27K. Tryggvadottir
  12. 16E. Lombardi

Thống kê

011
1130
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm17
4Trúng đích11
4Chệch đích1
6Sút trong vòng cấm9
5Sút ngoài vòng cấm8
3Bị chặn5
1Phạt góc11
3Việt vị0
14Phạm lỗi14
1Thẻ vàng3
10Cứu thua2
203Chuyền bóng430
112Chuyền chính xác338
55%Chính xác chuyền79%

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Roma W
22 44 - 19 +25 55
2
Inter Milano W
22 49 - 26 +23 44
3
Juventus F.C. W
22 33 - 19 +14 39
4
A.C.F. Fiorentina W
22 33 - 30 +3 36
5
S.S. Lazio W
22 31 - 30 +1 33
6
S.S.C. Napoli W
22 30 - 25 +5 32
7
A.C. Milan W
22 31 - 26 +5 32
8
Como 1907 W
22 24 - 22 +2 30
9
U.S. Sassuolo Calcio W
22 17 - 34 -17 18
10
Ternana Calcio W
22 19 - 40 -21 17
11
Parma Calcio 1913 W
22 16 - 31 -15 16
12
Genoa C.F.C. W
22 18 - 43 -25 10
Champions League Xuống hạng

So sánh

25Trận đấu25
23Ghi được38
47Thủng lưới34
0.92Bàn thắng mỗi trận1.52
5Giữ sạch lưới6
12Trên 2.5 bàn14
13Hiệp hai23

Đối đầu

Trang trận đấu