A.C.F. Fiorentina W vs Ternana Calcio W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 1-0 Ternana Calcio W tại Serie A Women, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 1, Ternana Calcio W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LWLLL Ternana Calcio W
- 2' I. Omarsdottir · S. Bredgaard 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ V. Di Giammarino ▼ C. Ciccotti
- 54' Lucia Pastrenge
- 59' ▲ M. Petrara ▼ L. Pastrenge
- 68' ▲ S. Wijnants ▼ L. Hurtig
- 76' ▲ E. Lombardi ▼ O. Johansen
- 77' ▲ M. Catena ▼ K. Tryggvadottir
- 78' ▲ C. Martins ▼ P. Lazaro
- 78' ▲ A. Gomes ▼ K. Erzen
- 82' ▲ A. Regazzoli ▼ S. Breitner
- 86' Madelen Janogy
- 89' ▲ E. Woldvik ▼ B. Orsi
- 89' ▲ A. Bonfantini ▼ M. Janogy
- 90'+2 Valeria Pirone
- FT1-0
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand 6.9
- 20B. Orsi ▼ 89' 7.3
- 22I. Van Der Zanden 8.3
- 44E. Faerge 7.6
- 3O. Johansen ▼ 76' 6.9
- 21E. Severini 8.0
- 15S. Bredgaard ⇢ 7.2
- 51I. Omarsdottir ⚽ 7.9
- 27K. Tryggvadottir ▼ 77' 6.5
- 9M. Janogy ▼ 89' 6.2
- 8L. Hurtig ▼ 68' 5.9
Dự bị 11
- 2E. Woldvik ▲ 89' 6.6
- 4A. Bonfantini ▲ 89' 6.7
- 7M. Longo
- 10M. Catena ▲ 77' 6.3
- 11S. Wijnants ▲ 68' 6.5
- 16E. Lombardi ▲ 76' 6.2
- 19V. DellaPeruta
- 23G. Bettineschi
- 24S. Cetinja
- 77F. Curmark
- 85M. Filangeri
- 12G. Ciccioli 7.2
- 22K. Erzen ▼ 78' 6.3
- 4E. Pacioni 7.3
- 6H. Corrado 6.9
- 18C. Vigliucci 6.9
- 8L. Pastrenge ▼ 59' 6.3
- 3S. Breitner ▼ 82' 6.9
- 16C. Ciccotti ▼ 46' 6.5
- 10P. Lazaro ▼ 78' 6.7
- 11V. Pirone 6.0
- 20C. G. Pellegrino 7.9
Dự bị 12
- 1V. Bartalini
- 13K. Ghioc
- 17C. Labate
- 5L. Peruzzo
- 55C. Ripamonti
- 27V. Di Giammarino ▲ 46' 6.6
- 21M. Petrara ▲ 59' 6.6
- 14M. Porcarelli
- 23A. Regazzoli ▲ 82' 6.6
- 29C. Martins ▲ 78' 6.9
- 7A. Gomes ▲ 78' 7.0
- 15E. Ferraresi
Thống kê
00⚑11
⚑510
60%Kiểm soát bóng40%
15Dứt điểm6
3Trúng đích0
8Chệch đích4
11Sút trong vòng cấm4
4Sút ngoài vòng cấm2
4Bị chặn2
11Phạt góc5
0Việt vị1
16Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
0Cứu thua2
469Chuyền bóng331
385Chuyền chính xác250
82%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
38Ghi được23
34Thủng lưới47
1.52Bàn thắng mỗi trận0.92
6Giữ sạch lưới5
14Trên 2.5 bàn12
23Hiệp hai13