Genoa C.F.C. W vs Inter Milano W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 1-2 Inter Milano W tại Serie A Women, 25 tháng 4, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. W thắng 0, hòa 0, Inter Milano W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 19
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- WLWWW Inter Milano W
- 15' B. Georgsdottir · R. Cuschieri 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ B. Glionna ▼ B. Merlo
- 46' ▲ E. Polli ▼ M. Tomaselli
- 52' 1-1 M. Milinkovic · L. Magull
- 54' Elisa Polli
- 66' 1-2 M. Milinkovic
- 71' ▲ K. Vilhjalmsdottir ▼ T. Wullaert
- 75' Marie Detruyer
- 75' ▲ V. Monterubbiano ▼ A. Massa
- 75' ▲ A. Sondengaard ▼ A. Hilaj
- 76' ▲ K. Bowen ▼ E. Bartoli
- 77' Federica Di Criscio
- 81' ▲ H. Csiszar ▼ M. Detruyer
- 83' ▲ G. Giacobbo ▼ E. Bahr
- 90' ▲ E. Lipman ▼ F. Di Criscio
- 90' ▲ C. Bargi ▼ C. Mele
- FT1-2
Đội hình
- 21C. Forcinella 6.9
- 17A. Acuti 7.0
- 15F. Di Criscio ▼ 90' 6.9
- 23V. Vigilucci 6.9
- 44C. Mele ▼ 90' 6.2
- 18N. Lie 7.3
- 19A. Hilaj ▼ 75' 6.7
- 8R. Cuschieri ⇢ 6.9
- 13E. Bahr ▼ 83' 6.3
- 29B. Georgsdottir ⚽ 7.2
- 45A. Massa ▼ 75' 6.6
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 5G. Abate
- 30G. Giacobbo ▲ 83' 6.9
- 14A. Ferrara
- 27V. Monterubbiano ▲ 75' 6.5
- 2E. Lipman ▲ 90'
- 16A. Curraj
- 22C. Bargi ▲ 90'
- 10N. Cinotti
- 9A. Sondengaard ▲ 75'
- 20H. Giles
- 4G. Bettalli
- 1C. Runarsdottir 7.3
- 33E. Bartoli ▼ 76' 7.2
- 24M. Milinkovic ⚽2 8.7
- 5Ivana 7.3
- 13B. Merlo ▼ 46' 6.2
- 21M. Tomaselli ▼ 46' 6.7
- 20M. Detruyer ▼ 81' 6.2
- 22O. Schough 6.5
- 10L. Magull ⇢ 6.6
- 7H. Bugeja 6.7
- 31T. Wullaert ▼ 71' 6.7
Dự bị 12
- 32E. Belli
- 23T. Ivarsdottir
- 3K. Bowen ▲ 76' 6.9
- 27H. Csiszar ▲ 81' 6.3
- 16M. Tomasevic
- 14C. Robustellini
- 19A. Paz
- 18B. Glionna ▲ 46' 7.3
- 9E. Polli ▲ 46' 6.9
- 8K. Vilhjalmsdottir ▲ 71' 6.3
- 44L. Consolini
- 38E. Ciurleo
Thống kê
01⚑2
⚑910
32%Kiểm soát bóng68%
11Dứt điểm24
5Trúng đích6
4Chệch đích9
6Sút trong vòng cấm11
5Sút ngoài vòng cấm13
2Bị chặn9
2Phạt góc9
0Việt vị1
6Phạm lỗi5
1Thẻ vàng1
4Cứu thua4
236Chuyền bóng513
130Chuyền chính xác405
55%Chính xác chuyền79%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu34
21Ghi được77
48Thủng lưới36
0.84Bàn thắng mỗi trận2.26
3Giữ sạch lưới12
14Trên 2.5 bàn24
13Hiệp hai41