Inter Milano W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Inter Milano W 5-0 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 7 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Inter Milano W thắng 3, hòa 0, Genoa C.F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 8
- Sân vận động
- Stadio Ernesto Breda, Sesto San Giovanni
- Phong độ
- WLWWW Inter Milano W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- 8' Maša Tomašević
- 9' T. Wullaert · B. Merlo 1-0
- 10' Tessa Wullaert
- 12' H. Csiszar 2-0
- 13' Karólína Lea Vilhjálmsdóttir
- 36' Ivana Andrés
- 45'+2 Maša Tomašević
- 45' M. Tomasevic · K. Vilhjalmsdottir 3-0
- HT3-0
- 46' ▲ A. Sondengaard ▼ G. Bettalli
- 52' M. Milinkovic · M. Tomasevic 4-0
- 53' Marija Milinković
- 58' ▲ O. Schough ▼ B. Merlo
- 58' ▲ E. Bartoli ▼ Ivana
- 65' T. Wullaert · H. Csiszar 5-0
- 66' ▲ C. Bargi ▼ E. Bahr
- 67' Tessa Wullaert
- 67' ▲ G. Giacobbo ▼ A. Massa
- 68' ▲ H. Bugeja ▼ H. Csiszar
- 68' ▲ N. Van Dijk ▼ T. Wullaert
- 70' Olivia Schough
- 75' ▲ L. Consolini ▼ L. Magull
- 80' ▲ A. Curraj ▼ V. Monterubbiano
- 80' ▲ A. Ferrara ▼ A. Hilaj
- FT5-0
Đội hình
- 1C. Runarsdottir 7.3
- 3K. Bowen 7.3
- 24M. Milinkovic ⚽ 8.7
- 5Ivana ▼ 58' 7.3
- 13B. Merlo ⇢ ▼ 58' 7.2
- 16M. Tomasevic ⚽ ⇢ 8.5
- 8K. Vilhjalmsdottir ⇢ 6.9
- 18B. Glionna 6.6
- 27H. Csiszar ⚽ ⇢ ▼ 68' 8.0
- 31T. Wullaert ⚽2 ▼ 68' 8.2
- 10L. Magull ▼ 75' 6.9
Dự bị 11
- 12A. Piazza
- 32E. Belli
- 4C. Pleidrup
- 6I. Santi
- 7H. Bugeja ▲ 68' 6.6
- 11N. Van Dijk ▲ 68' 5.2
- 14C. Robustellini
- 20M. Detruyer
- 22O. Schough ▲ 58' 7.0
- 33E. Bartoli ▲ 58' 6.9
- 44L. Consolini ▲ 75' 6.6
- 21C. Forcinella 5.2
- 23V. Vigilucci 5.3
- 2E. Lipman 5.9
- 20H. Giles 5.9
- 17A. Acuti 5.3
- 19A. Hilaj ▼ 80' 6.3
- 27V. Monterubbiano ▼ 80' 6.0
- 4G. Bettalli ▼ 46' 6.2
- 10N. Cinotti 6.6
- 45A. Massa ▼ 67' 6.5
- 13E. Bahr ▼ 66' 5.6
Dự bị 12
- 1L. Marchetti
- 33M. Korenciova
- 44C. Mele
- 74S. Lucafo
- 28L. Parolo
- 16A. Curraj ▲ 80' 7.2
- 14A. Ferrara ▲ 80' 6.3
- 30G. Giacobbo ▲ 67' 6.3
- 5G. Abate
- 8R. Cuschieri
- 22C. Bargi ▲ 66' 6.6
- 9A. Sondengaard ▲ 46'
Thống kê
01⚑7
⚑400
59%Kiểm soát bóng41%
17Dứt điểm10
10Trúng đích4
3Chệch đích6
16Sút trong vòng cấm3
1Sút ngoài vòng cấm7
4Bị chặn0
7Phạt góc4
3Việt vị2
5Phạm lỗi7
1Thẻ vàng0
4Cứu thua5
476Chuyền bóng319
388Chuyền chính xác248
82%Chính xác chuyền78%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
34Trận đấu25
77Ghi được21
36Thủng lưới48
2.26Bàn thắng mỗi trận0.84
12Giữ sạch lưới3
24Trên 2.5 bàn14
41Hiệp hai13