A.C.F. Fiorentina W vs Parma Calcio 1913 W
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina W 0-0 Parma Calcio 1913 W tại Serie A Women, 22 tháng 3, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina W thắng 2, hòa 2, Parma Calcio 1913 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 17
- Phong độ
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- 33' ▲ V. Benedetti ▼ M. Uffren
- 34' B. Bou
- HT0-0
- 54' ▲ I. Omarsdottir ▼ H. Eiriksdottir
- 54' ▲ O. Johansen ▼ E. Lombardi
- 66' ▲ C. Masu ▼ B. Bou
- 66' ▲ Z. Kajan ▼ G. Distefano
- 67' ▲ B. Orsi ▼ E. Woldvik
- 68' B. Orsi
- 68' ▲ F. Curmark ▼ M. Cherubini
- 82' ▲ C. Redondo ▼ A. Kerr
- 82' ▲ G. Pondini ▼ A. Zamanian
- 88' ▲ S. Wijnants ▼ A. Bonfantini
- FT0-0
Đội hình
- 1C. Fiskerstrand
- 2E. Woldvik ▼ 67'
- 22I. Van Der Zanden
- 44E. Faerge
- 16E. Lombardi ▼ 54'
- 10M. Catena
- 21E. Severini
- 26M. Cherubini ▼ 68'
- 4A. Bonfantini ▼ 88'
- 9M. Janogy
- 17H. Eiriksdottir ▼ 54'
Dự bị 10
- 31V. Bartalini
- 23G. Bettineschi
- 77F. Curmark ▲ 68'
- 51I. Omarsdottir ▲ 54'
- 11S. Wijnants ▲ 88'
- 85M. Filangeri
- 20B. Orsi ▲ 67'
- 14M. Toniolo
- 27K. Tryggvadottir
- 3O. Johansen ▲ 54'
- 12C. Ceasar
- 73D. Cox
- 25C. Ambrosi
- 24B. Bou ▼ 66'
- 7I. Rabot
- 27M. Gueguen
- 29M. Uffren ▼ 33'
- 18L. Dominguez
- 19A. Zamanian ▼ 82'
- 17G. Distefano ▼ 66'
- 13A. Kerr ▼ 82'
Dự bị 12
- 22M. Copetti
- 1F. Fabiano
- 23H. Cissoko
- 32D. Leskinen
- 46V. Benedetti ▲ 33'
- 37C. Prugna
- 28Z. Ferrario
- 9G. Lonati
- 31C. Redondo ▲ 82'
- 6C. Masu ▲ 66'
- 5Z. Kajan ▲ 66'
- 8G. Pondini ▲ 82'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
38Ghi được19
34Thủng lưới38
1.52Bàn thắng mỗi trận0.76
6Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
23Hiệp hai11