Parma Calcio 1913 W vs A.C.F. Fiorentina W
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 1-1 A.C.F. Fiorentina W tại Serie A Women, 15 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 W thắng 0, hòa 2, A.C.F. Fiorentina W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- WWLWL A.C.F. Fiorentina W
- 37' Laura Domínguez
- HT0-0
- 51' 0-1 E. Severini11m
- 56' Emma Snerle
- 58' G. Distefano · L. Dominguez 1-1
- 59' ▲ S. Wijnants ▼ L. Hurtig
- 62' Emma Skou Færge
- 66' ▲ K. Tryggvadottir ▼ M. Cherubini
- 70' ▲ Z. Kajan ▼ V. Pinther
- 70' ▲ N. Kajzba ▼ G. Distefano
- 79' Emma Snerle
- 79' ▲ O. Johansen ▼ A. Bonfantini
- 86' Ilse van der Zanden
- 90'+1 Zsanett Bernadett Kaján
- FT1-1
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.9
- 24B. Bou 5.6
- 25C. Ambrosi 7.3
- 73D. Cox 7.0
- 29M. Uffren 6.9
- 16K. Real 6.9
- 46V. Benedetti 7.3
- 8G. Pondini 6.7
- 18L. Dominguez ⇢ 6.3
- 10V. Pinther ▼ 70' 6.9
- 17G. Distefano ⚽ ▼ 70' 7.5
Dự bị 12
- 22M. Copetti
- 19A. Zamanian
- 26S. Bertucci
- 11M. Cardona
- 15A. Esteve
- 6C. Masu
- 5Z. Kajan ▲ 70' 6.7
- 21N. Kajzba ▲ 70' 6.5
- 7I. Rabot
- 23H. Cissoko
- 1F. Fabiano
- 27M. Gueguen
- 1C. Fiskerstrand 6.5
- 20B. Orsi 6.5
- 22I. Van Der Zanden 6.9
- 44E. Faerge 6.3
- 2E. Woldvik 6.6
- 18E. Snerle 6.7
- 21E. Severini ⚽ 7.0
- 26M. Cherubini ▼ 66' 6.6
- 4A. Bonfantini ▼ 79' 6.9
- 8L. Hurtig ▼ 59' 7.2
- 9M. Janogy 5.3
Dự bị 10
- 23G. Bettineschi
- 11S. Wijnants ▲ 59' 6.5
- 19V. DellaPeruta
- 15S. Bredgaard
- 3O. Johansen ▲ 79' 6.7
- 16E. Lombardi
- 24S. Cetinja
- 7M. Longo
- 51I. Omarsdottir
- 27K. Tryggvadottir ▲ 66' 6.9
Thống kê
02⚑1
⚑620
42%Kiểm soát bóng58%
7Dứt điểm12
2Trúng đích3
4Chệch đích5
5Sút trong vòng cấm7
2Sút ngoài vòng cấm5
1Bị chặn4
1Phạt góc6
1Việt vị1
9Phạm lỗi16
2Thẻ vàng2
1Cứu thua1
360Chuyền bóng484
263Chuyền chính xác402
73%Chính xác chuyền83%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
19Ghi được38
38Thủng lưới34
0.76Bàn thắng mỗi trận1.52
6Giữ sạch lưới6
10Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai23