Parma Calcio 1913 W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 1-1 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 14 tháng 3, 2026.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 16
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- 23' I. Rabot · G. Distefano 1-0
- 39' Alma Hilaj
- HT1-0
- 62' 1-1 V. Vigilucci · A. Massa
- 73' ▲ D. Leskinen ▼ G. Distefano
- 73' ▲ A. Sondengaard ▼ A. Hilaj
- 80' ▲ V. Monterubbiano ▼ A. Massa
- 80' ▲ N. Cinotti ▼ N. Lie
- 80' ▲ H. Giles ▼ A. Curraj
- 85' Valery Vigilucci
- 86' Valery Vigilucci
- 88' ▲ C. Bargi ▼ E. Bahr
- 89' ▲ G. Lonati ▼ V. Benedetti
- 90'+8 Manon Uffren
- FT1-1
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.2
- 73D. Cox 6.7
- 25C. Ambrosi 6.7
- 6C. Masu 6.7
- 7I. Rabot ⚽ 7.3
- 27M. Gueguen 6.3
- 29M. Uffren 6.9
- 18L. Dominguez 7.3
- 46V. Benedetti ▼ 89' 6.9
- 17G. Distefano ⇢ ▼ 73' 7.3
- 13A. Kerr 6.2
Dự bị 12
- 22M. Copetti
- 1F. Fabiano
- 23H. Cissoko
- 32D. Leskinen ▲ 73' 6.3
- 15A. Esteve
- 37C. Prugna
- 24B. Bou
- 9G. Lonati ▲ 89' 6.5
- 31C. Redondo
- 5Z. Kajan
- 19A. Zamanian
- 14C. Minuscoli
- 21C. Forcinella 6.5
- 17A. Acuti 6.5
- 15F. Di Criscio 6.9
- 23V. Vigilucci ⚽ 7.5
- 16A. Curraj ▼ 80' 6.3
- 19A. Hilaj ▼ 73' 6.6
- 18N. Lie ▼ 80' 6.5
- 8R. Cuschieri 6.6
- 45A. Massa ⇢ ▼ 80' 6.5
- 13E. Bahr ▼ 88' 6.2
- 29B. Georgsdottir 6.5
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 5G. Abate
- 14A. Ferrara
- 27V. Monterubbiano ▲ 80' 6.5
- 2E. Lipman
- 22C. Bargi ▲ 88' 6.3
- 10N. Cinotti ▲ 80' 6.6
- 44C. Mele
- 9A. Sondengaard ▲ 73'
- 20H. Giles ▲ 80' 6.7
- 4G. Bettalli
- 74S. Lucafo
Thống kê
00⚑2
⚑520
53%Kiểm soát bóng47%
10Dứt điểm7
3Trúng đích1
2Chệch đích4
2Sút trong vòng cấm3
8Sút ngoài vòng cấm4
5Bị chặn2
2Phạt góc5
1Việt vị0
4Phạm lỗi18
0Thẻ vàng2
0Cứu thua2
364Chuyền bóng315
248Chuyền chính xác192
68%Chính xác chuyền61%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
19Ghi được21
38Thủng lưới48
0.76Bàn thắng mỗi trận0.84
6Giữ sạch lưới3
10Trên 2.5 bàn14
11Hiệp hai13