Genoa C.F.C. W vs Parma Calcio 1913 W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 1-0 Parma Calcio 1913 W tại Serie A Women, 9 tháng 11, 2025.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 5
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- 30' Kerlly Real
- HT0-0
- 66' ▲ A. Esteve ▼ A. Zamanian
- 66' ▲ N. Kajzba ▼ V. Pinther
- 67' ▲ A. Massa ▼ R. Cuschieri
- 68' ▲ A. Sondengaard ▼ V. Monterubbiano
- 68' ▲ C. Bargi ▼ E. Bahr
- 71' Valery Vigilucci
- 81' ▲ G. Giacobbo ▼ N. Cinotti
- 82' Manon Uffren
- 84' ▲ M. Cardona ▼ G. Distefano
- 88' C. Bargi · H. Giles 1-0
- 90'+2 ▲ A. Curraj ▼ A. Acuti
- 90'+1 ▲ V. Benedetti ▼ L. Dominguez
- 90'+2 ▲ C. Masu ▼ D. Cox
- FT1-0
Đội hình
- 21C. Forcinella 7.6
- 15F. Di Criscio 7.2
- 2E. Lipman 7.5
- 20H. Giles ⇢ 7.2
- 23V. Vigilucci 6.7
- 10N. Cinotti ▼ 81' 6.7
- 8R. Cuschieri ▼ 67' 6.7
- 17A. Acuti ▼ 90' 6.9
- 19A. Hilaj 7.2
- 27V. Monterubbiano ▼ 68' 6.6
- 13E. Bahr ▼ 68' 6.5
Dự bị 12
- 4G. Bettalli
- 14A. Ferrara
- 30G. Giacobbo ▲ 81' 6.7
- 9A. Sondengaard ▲ 68'
- 16A. Curraj ▲ 90'
- 22C. Bargi ⚽ ▲ 68' 7.9
- 44C. Mele
- 74S. Lucafo
- 5G. Abate
- 1L. Marchetti
- 45A. Massa ▲ 67' 6.9
- 33M. Korenciova
- 12C. Ceasar 6.5
- 73D. Cox ▼ 90' 6.7
- 25C. Ambrosi 6.9
- 24B. Bou 7.2
- 8G. Pondini 6.3
- 29M. Uffren 6.9
- 16K. Real 6.2
- 19A. Zamanian ▼ 66' 6.2
- 17G. Distefano ▼ 84' 7.3
- 18L. Dominguez ▼ 90' 6.6
- 10V. Pinther ▼ 66' 6.2
Dự bị 12
- 27M. Gueguen
- 15A. Esteve ▲ 66' 6.5
- 11M. Cardona ▲ 84' 6.5
- 7I. Rabot
- 14C. Minuscoli
- 21N. Kajzba ▲ 66' 6.5
- 46V. Benedetti ▲ 90'
- 6C. Masu ▲ 90'
- 23H. Cissoko
- 26S. Bertucci
- 1F. Fabiano
- 22M. Copetti
Thống kê
01⚑1
⚑1020
43%Kiểm soát bóng57%
8Dứt điểm11
3Trúng đích3
3Chệch đích4
3Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm8
2Bị chặn4
1Phạt góc10
2Việt vị3
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
3Cứu thua2
357Chuyền bóng475
268Chuyền chính xác368
75%Chính xác chuyền77%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
21Ghi được19
48Thủng lưới38
0.84Bàn thắng mỗi trận0.76
3Giữ sạch lưới6
14Trên 2.5 bàn10
13Hiệp hai11