Genoa C.F.C. W vs Como 1907 W
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. W 0-1 Como 1907 W tại Serie A Women, 21 tháng 2, 2026. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. W thắng 0, hòa 1, Como 1907 W thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 15
- Phong độ
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- LDLLW Como 1907 W
- 14' Valeria Monterubbiano
- 24' 0-1 L. Vaitukaityte · M. Pavan
- HT0-1
- 61' ▲ C. Bargi ▼ V. Monterubbiano
- 61' ▲ A. Sondengaard ▼ B. Georgsdottir
- 61' ▲ V. Bernardi ▼ N. Nischler
- 61' ▲ M. Picchi ▼ M. Pavan
- 80' ▲ C. Mele ▼ A. Hilaj
- 81' ▲ G. Giacobbo ▼ N. Cinotti
- 85' ▲ G. Bettalli ▼ A. Acuti
- 87' ▲ K. Ronan ▼ F. Berisha
- FT0-1
Đội hình
- 21C. Forcinella
- 17A. Acuti▼ 85'
- 15F. Di Criscio
- 23V. Vigilucci
- 16A. Curraj
- 10N. Cinotti▼ 81'
- 19A. Hilaj▼ 80'
- 45A. Massa
- 27V. Monterubbiano▼ 61'
- 29B. Georgsdottir▼ 61'
- 13E. Bahr
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 1L. Marchetti
- 5G. Abate
- 30G. Giacobbo▲ 81'
- 14A. Ferrara
- 2E. Lipman
- 22C. Bargi▲ 61'
- 44C. Mele▲ 80'
- 9A. Sondengaard▲ 61'
- 20H. Giles
- 4G. Bettalli▲ 85'
- 74S. Lucafo
- 22A. Gilardi
- 14C. Cecotti
- 24G. Rizzon
- 5S. Howard
- 6M. Bergersen
- 28M. Kruse
- 20L. Vaitukaityte
- 19M. Pavan▼ 61'
- 7N. Nischler▼ 61'
- 11F. Berisha▼ 87'
- 10A. Chidiac
Dự bị 8
- 30G. Ruma
- 1A. Capelletti
- 9V. Pinther
- 2A. Marcussen
- 16V. Bernardi▲ 61'
- 21M. Picchi▲ 61'
- 15R. Gelbhart
- 3K. Ronan▲ 87'
Thống kê
00⚑2
⚑600
39%Kiểm soát bóng61%
9Dứt điểm10
4Trúng đích7
5Chệch đích3
0Bị chặn0
2Phạt góc6
2Việt vị0
12Phạm lỗi5
6Cứu thua4
305Chuyền bóng498
71%Chính xác chuyền81%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
21Ghi được26
48Thủng lưới25
0.84Bàn thắng mỗi trận1.04
3Giữ sạch lưới11
14Trên 2.5 bàn7
13Hiệp hai10