Como 1907 W vs Genoa C.F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Como 1907 W 2-1 Genoa C.F.C. W tại Serie A Women, 1 tháng 11, 2025. Thành tích đối đầu trong 3 lần gặp gần nhất: Como 1907 W thắng 2, hòa 1, Genoa C.F.C. W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 4
- Phong độ
- LDLLW Como 1907 W
- LLDLL Genoa C.F.C. W
- 30' E. Lipman
- 34' N. Nischler11m 1-0
- 44' M. Pavan
- 45' M. Pavan 2-0
- HT2-0
- 66' ▲ M. Picchi ▼ M. Pavan
- 66' ▲ A. Kerr ▼ V. Bernardi
- 66' ▲ G. Giacobbo ▼ R. Cuschieri
- 66' ▲ A. Massa ▼ E. Bahr
- 75' ▲ H. Giles ▼ E. Lipman
- 75' ▲ C. Bargi ▼ A. Sondengaard
- 78' 2-1 N. Cinotti · A. Massa
- 79' S. Howard
- 83' ▲ C. Cecotti ▼ N. Nischler
- 87' ▲ A. Ferrara ▼ N. Cinotti
- 89' A. Ferrara
- FT2-1
Đội hình
- 22A. Gilardi
- 2A. Marcussen
- 24G. Rizzon
- 5S. Howard
- 18V. Szabo
- 28M. Kruse
- 20L. Vaitukaityte
- 19M. Pavan ▼ 66'
- 33Z. Kramzar
- 16V. Bernardi ▼ 66'
- 7N. Nischler ▼ 83'
Dự bị 9
- 30G. Ruma
- 1K. Schroffenegger
- 14C. Cecotti ▲ 83'
- 17T. Sagen
- 21M. Picchi ▲ 66'
- 6M. Bergersen
- 11F. Berisha
- 9A. Kerr ▲ 66'
- 77A. Lehmann
- 21C. Forcinella
- 17A. Acuti
- 15F. Di Criscio
- 2E. Lipman ▼ 75'
- 23V. Vigilucci
- 10N. Cinotti ▼ 87'
- 19A. Hilaj
- 8R. Cuschieri ▼ 66'
- 27V. Monterubbiano
- 9A. Sondengaard ▼ 75'
- 13E. Bahr ▼ 66'
Dự bị 12
- 33M. Korenciova
- 1L. Marchetti
- 16A. Curraj
- 20H. Giles ▲ 75'
- 74S. Lucafo
- 44C. Mele
- 5G. Abate
- 4G. Bettalli
- 14A. Ferrara ▲ 87'
- 30G. Giacobbo ▲ 66'
- 22C. Bargi ▲ 75'
- 45A. Massa ▲ 66'
Thống kê
02
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
26Ghi được21
25Thủng lưới48
1.04Bàn thắng mỗi trận0.84
11Giữ sạch lưới3
7Trên 2.5 bàn14
10Hiệp hai13