Juventus F.C. W vs Parma Calcio 1913 W
Tỷ số chung cuộc: Juventus F.C. W 3-0 Parma Calcio 1913 W tại Serie A Women, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Juventus F.C. W thắng 5, hòa 0, Parma Calcio 1913 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 11
- Phong độ
- WWDWW Juventus F.C. W
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- 13' B. Bonansea 1-0
- HT1-0
- 57' Aída Esteve
- 68' ▲ A. Gunnlaugsdottir ▼ A. Esteve
- 68' ▲ Z. Kajan ▼ C. Masu
- 68' ▲ M. Gueguen ▼ L. Dominguez
- 69' ▲ A. Vangsgaard ▼ B. Bonansea
- 69' ▲ M. Lenzini ▼ T. Pinto
- 74' Abi Brighton
- 77' A. Vangsgaard · C. Girelli 2-0
- 78' ▲ M. Cardona ▼ G. Distefano
- 81' ▲ M. Rosucci ▼ E. Schatzer
- 82' ▲ E. Godo ▼ C. Beccari
- 82' ▲ G. Lonati ▼ V. Benedetti
- 82' E. Godo 3-0
- 85' ▲ G. Moretti ▼ P. Krumbiegel
- 90' Manon Uffren
- FT3-0
Đội hình
- 1D. de Jong 7.2
- 27P. Krumbiegel ▼ 85' 6.6
- 23C. Salvai 7.3
- 5M. Harviken 7.2
- 3E. Carbonell 7.2
- 33A. Brighton 7.0
- 6E. Schatzer ▼ 81' 7.7
- 29T. Pinto ▼ 69' 6.9
- 11B. Bonansea ⚽ ▼ 69' 8.5
- 9C. Beccari ▼ 82' 6.3
- 10C. Girelli ⇢ 6.9
Dự bị 12
- 19L. Thomas
- 4E. Kullberg
- 36M. Cambiaghi
- 17E. Godo ⚽ ▲ 82' 7.9
- 14A. Vangsgaard ⚽ ▲ 69' 7.9
- 21L. Rusek
- 25V. Calligaris
- 71M. Lenzini ▲ 69' 6.9
- 8M. Rosucci ▲ 81' 6.9
- 2A. Perry
- 40A. Mallardi
- 28G. Moretti ▲ 85' 6.3
- 12C. Ceasar 6.2
- 73D. Cox 6.9
- 25C. Ambrosi 5.6
- 6C. Masu ▼ 68' 6.3
- 16K. Real 6.3
- 29M. Uffren 6.5
- 15A. Esteve ▼ 68' 6.5
- 18L. Dominguez ▼ 68' 6.6
- 46V. Benedetti ▼ 82' 6.3
- 17G. Distefano ▼ 78' 6.5
- 13A. Kerr 6.2
Dự bị 12
- 1F. Fabiano
- 9G. Lonati ▲ 82' 6.3
- 22M. Copetti
- 20A. Gunnlaugsdottir ▲ 68' 6.0
- 5Z. Kajan ▲ 68' 6.2
- 23H. Cissoko
- 11M. Cardona ▲ 78' 6.3
- 7I. Rabot
- 33W. Skrzypczak
- 27M. Gueguen ▲ 68' 6.3
- 14C. Minuscoli
- 19A. Zamanian
Thống kê
01⚑4
⚑520
54%Kiểm soát bóng46%
16Dứt điểm10
9Trúng đích4
5Chệch đích6
11Sút trong vòng cấm3
5Sút ngoài vòng cấm7
2Bị chặn1
4Phạt góc5
0Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng2
4Cứu thua5
504Chuyền bóng422
424Chuyền chính xác338
84%Chính xác chuyền80%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
35Trận đấu25
59Ghi được19
35Thủng lưới38
1.69Bàn thắng mỗi trận0.76
12Giữ sạch lưới6
20Trên 2.5 bàn10
26Hiệp hai11