Parma Calcio 1913 W vs Juventus F.C. W
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 1-2 Juventus F.C. W tại Serie A Women, 19 tháng 11, 2022. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 W thắng 0, hòa 0, Juventus F.C. W thắng 5.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Trọng tài
- A. Calzavara
- Phong độ
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- WWDWW Juventus F.C. W
- 19' M. Martinovic · N. Farrelly 1-0
- 45' N. Farrelly
- HT1-0
- 48' A. Jelencic
- 59' M. Martinovic
- 62' ▲ A. Bonfantini ▼ S. Junge Pedersen
- 62' ▲ B. Bonansea ▼ L. Beerensteyn
- 62' ▲ S. Cantore ▼ V. Cernoia
- 65' A. Caruso
- 72' ▲ A. Zamanian ▼ A. Caruso
- 76' ▲ A. Acuti ▼ M. Cambiaghi
- 83' ▲ E. Duljan ▼ M. Lundorf
- 84' ▲ G. Arrigoni ▼ M. Banušić
- 90'+1 ▲ Giovana Maia ▼ B. Bardin
- 90'+2 1-1 L. Boattin · B. Bonansea
- 90'+6 1-2 S. Gunnarsdóttir · C. Girelli
- FT1-2
Đội hình
- 1A. Capelletti
- 11N. Heroum
- 14A. Jelenčić
- 27E. Santoro
- 7A. Williams
- 6A. Benoît
- 71N. Farrelly
- 4B. Bardin ▼ 90'
- 10M. Banušić ▼ 84'
- 36M. Cambiaghi ▼ 76'
- 24M. Martinovic
Dự bị 9
- 17A. Acuti ▲ 76'
- 28G. Arrigoni ▲ 84'
- 77Giovana Maia ▲ 90'
- 21R. Tinti
- 3S. Caiazzo
- 15L. Nicolini
- 82G. Puntoni
- 12G. Ciccioli
- 25A. Remondini
- 1R. Aprile
- 13L. Boattin
- 71M. Lenzini
- 12M. Lundorf ▼ 83'
- 77S. Gunnarsdóttir
- 8M. Rosucci
- 2S. Junge Pedersen ▼ 62'
- 7V. Cernoia ▼ 62'
- 21A. Caruso ▼ 72'
- 10C. Girelli
- 18L. Beerensteyn ▼ 62'
Dự bị 9
- 22A. Bonfantini ▲ 62'
- 11B. Bonansea ▲ 62'
- 9S. Cantore ▲ 62'
- 19A. Zamanian ▲ 72'
- 33E. Duljan ▲ 83'
- 15J. Grosso
- 38C. Forcinella
- 32L. Sembrant
- 16P. Peyraud-Magnin
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu36
28Ghi được88
60Thủng lưới40
1.08Bàn thắng mỗi trận2.44
3Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn22
14Hiệp hai48