Parma Calcio 1913 W vs A.C. Milan W
Tỷ số chung cuộc: Parma Calcio 1913 W 0-0 A.C. Milan W tại Serie A Women, 17 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Parma Calcio 1913 W thắng 0, hòa 1, A.C. Milan W thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 10
- Sân vận động
- Stadio Ennio Tardini, Parma
- Phong độ
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- WLDWL A.C. Milan W
- 32' Karen Appiah
- HT0-0
- 62' ▲ M. Mascarello ▼ K. Appiah
- 62' ▲ M. Renzotti ▼ Park Soo-Jeong
- 65' ▲ W. Skrzypczak ▼ Z. Kajan
- 74' ▲ S. Stokic ▼ T. Kyvag
- 81' ▲ G. Lonati ▼ G. Distefano
- 81' ▲ V. Cernoia ▼ G. Arrigoni
- 90'+5 Carlotta Masu
- 90' ▲ G. Pondini ▼ V. Benedetti
- FT0-0
Đội hình
- 12C. Ceasar 6.9
- 73D. Cox 6.9
- 25C. Ambrosi 7.5
- 6C. Masu 7.3
- 16K. Real 6.7
- 29M. Uffren 6.6
- 15A. Esteve 6.5
- 18L. Dominguez 7.5
- 46V. Benedetti ▼ 90' 6.7
- 17G. Distefano ▼ 81' 7.2
- 5Z. Kajan ▼ 65' 6.2
Dự bị 12
- 22M. Copetti
- 1F. Fabiano
- 23H. Cissoko
- 14C. Minuscoli
- 27M. Gueguen
- 19A. Zamanian
- 8G. Pondini ▲ 90'
- 7I. Rabot
- 11M. Cardona
- 9G. Lonati ▲ 81' 6.3
- 10V. Pinther
- 33W. Skrzypczak ▲ 65' 6.3
- 1L. Giuliani 7.6
- 2E. Koivisto 6.3
- 25K. De Sanders 7.2
- 23J. Piga 7.3
- 20A. Soffia 7.6
- 8G. Arrigoni ▼ 81' 6.3
- 14Park Soo-Jeong ▼ 62' 6.3
- 10K. van Dooren 6.3
- 11C. Grimshaw 7.0
- 7T. Kyvag ▼ 74' 6.0
- 29K. Appiah ▼ 62' 6.3
Dự bị 10
- 44S. Belloli
- 24L. Tornaghi
- 21M. Keijzer
- 5V. Cernoia ▲ 81' 6.7
- 27E. Cesarini
- 39V. Donolato
- 12M. Mascarello ▲ 62' 6.6
- 36L. Strauss
- 18M. Renzotti ▲ 62' 6.7
- 15S. Stokic ▲ 74' 6.2
Thống kê
01⚑5
⚑310
44%Kiểm soát bóng56%
12Dứt điểm5
5Trúng đích1
4Chệch đích3
7Sút trong vòng cấm2
5Sút ngoài vòng cấm3
3Bị chặn1
5Phạt góc3
4Việt vị1
8Phạm lỗi13
1Thẻ vàng1
1Cứu thua4
342Chuyền bóng442
241Chuyền chính xác337
70%Chính xác chuyền76%
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 22 | 44 - 19 | +25 | 55 | |
| 2 | 22 | 49 - 26 | +23 | 44 | |
| 3 | 22 | 33 - 19 | +14 | 39 | |
| 4 | 22 | 33 - 30 | +3 | 36 | |
| 5 | 22 | 31 - 30 | +1 | 33 | |
| 6 | 22 | 30 - 25 | +5 | 32 | |
| 7 | 22 | 31 - 26 | +5 | 32 | |
| 8 | 22 | 24 - 22 | +2 | 30 | |
| 9 | 22 | 17 - 34 | -17 | 18 | |
| 10 | 22 | 19 - 40 | -21 | 17 | |
| 11 | 22 | 16 - 31 | -15 | 16 | |
| 12 | 22 | 18 - 43 | -25 | 10 |
Champions League Xuống hạng
So sánh
25Trận đấu25
19Ghi được33
38Thủng lưới30
0.76Bàn thắng mỗi trận1.32
6Giữ sạch lưới7
10Trên 2.5 bàn13
11Hiệp hai22