A.C. Milan W vs Parma Calcio 1913 W
Tỷ số chung cuộc: A.C. Milan W 2-0 Parma Calcio 1913 W tại Serie A Women, 15 tháng 1, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: A.C. Milan W thắng 3, hòa 1, Parma Calcio 1913 W thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Serie A Women · Vòng 13
- Trọng tài
- L. Angelucci
- Phong độ
- WLDWL A.C. Milan W
- LLLLL Parma Calcio 1913 W
- 40' M. Mascarello
- 44' M. Piemonte · S. Thrige 1-0
- HT1-0
- 46' N. Farrelly
- 46' ▲ N. Farrelly ▼ M. Martinovic
- 58' G. Árnadóttir · A. Soffia 2-0
- 59' ▲ G. Adami ▼ A. Soffia
- 59' ▲ M. Árnadóttir ▼ D. Cox
- 66' ▲ A. Guagni ▼ V. Bergamaschi
- 72' ▲ V. Vigilucci ▼ M. Mascarello
- 72' ▲ L. Vaitukaitytė ▼ N. Arcangeli
- 79' L. Fusetti
- 81' G. Arnadottir
- 84' ▲ G. Arrigoni ▼ A. Jelenčić
- 84' ▲ Joana Marchão ▼ Giovana Maia
- FT2-0
Đội hình
- 1L. Giuliani
- 6L. Fusetti
- 3S. Thrige
- 25M. Mesjasz
- 4G. Árnadóttir
- 20A. Soffia ▼ 59'
- 12M. Mascarello ▼ 72'
- 10K. Dubcová
- 18M. Piemonte
- 19L. Thomas
- 7V. Bergamaschi ▼ 66'
Dự bị 9
- 8G. Adami ▲ 59'
- 37A. Guagni ▲ 66'
- 17V. Vigilucci ▲ 72'
- 22N. Fedele
- 26M. Dubcová
- 9K. Asllani
- 13O. Sevenius
- 15N. Carage
- 32S. Babb
- 1A. Capelletti
- 11N. Heroum
- 14A. Jelenčić ▼ 84'
- 73D. Cox ▼ 59'
- 27E. Santoro
- 77Giovana Maia ▼ 84'
- 4B. Bardin
- 10M. Banušić
- 36M. Cambiaghi
- 24M. Martinovic ▼ 46'
- 30N. Arcangeli ▼ 72'
Dự bị 9
- 71N. Farrelly ▲ 46'
- 19M. Árnadóttir ▲ 59'
- 20L. Vaitukaitytė ▲ 72'
- 28G. Arrigoni ▲ 84'
- 5Joana Marchão ▲ 84'
- 12G. Ciccioli
- 15L. Nicolini
- 44M. Brscic
- 7A. Williams
Thống kê
03
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 18 | 43 - 12 | +31 | 48 | |
| 2 | 18 | 46 - 17 | +29 | 40 | |
| 3 | 18 | 45 - 20 | +25 | 35 | |
| 4 | 18 | 38 - 27 | +11 | 34 | |
| 5 | 18 | 30 - 30 | 0 | 34 | |
| 6 | 18 | 18 - 28 | -10 | 17 | |
| 7 | 18 | 14 - 31 | -17 | 14 | |
| 8 | 18 | 18 - 41 | -23 | 13 | |
| 9 | 18 | 18 - 35 | -17 | 11 | |
| 10 | 18 | 9 - 38 | -29 | 10 |
Serie A Women (Championship Group: ) Serie A Women (Relegation Group: )
So sánh
26Trận đấu26
52Ghi được28
42Thủng lưới60
2Bàn thắng mỗi trận1.08
7Giữ sạch lưới3
18Trên 2.5 bàn19
24Hiệp hai14