Torino F.C.
1 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
Carrarese Calcio

Torino F.C. vs Carrarese Calcio

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 1-0 Carrarese Calcio tại Coppa Italia, 15 tháng 8, 2026.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · Round of 64
Phong độ
WLLLW Torino F.C.
WLLDL Carrarese Calcio
  1. 9' G. Simeone 1-0
  2. 39' Filippo Oliana
  3. HT1-0
  4. 64' T. Guercio J. Rouhi
  5. 64' G. Marconi F. Abiuso
  6. 68' A. Ismajli P. Comuzzo
  7. 68' Z. Aboukhlal M. Pedersen
  8. 76' P. Pinelli G. Parlanti
  9. 76' G. Baroncelli T. Rubino
  10. 78' S. Kulenovic G. Simeone
  11. 81' Filippo Oliana
  12. 81' Filippo Oliana
  13. 82' M. Finotto M. Cisse
  14. 90'+3 C. Biraghi E. Comert
  15. 90'+3 A. Luongo K. Fitz-Jim
  16. FT1-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: Ignazio Abate
  1. 26D. Mascardi 7.2
  2. 15P. Comuzzo ▼ 68' 7.3
  3. 23S. Coco 7.7
  4. 5E. Comert ▼ 90' 6.6
  5. 16M. Pedersen ▼ 68' 6.9
  6. 66G. Gineitis 7.3
  7. 28K. Fitz-Jim ▼ 90' 7.6
  8. 77A. Cacciamani 7.3
  9. 10N. Vlasic 7.0
  10. 22C. Casadei 6.2
  11. 18G. Simeone ▼ 78' 7.5

Dự bị 12

  1. 76L. Siviero
  2. 1A. Paleari
  3. 3C. Biraghi ▲ 90'
  4. 44A. Ismajli ▲ 68' 6.9
  5. 21A. Dembele
  6. 25M. Pellini
  7. 11G. Oristanio
  8. 6E. Ilkhan
  9. 79A. Luongo ▲ 90'
  10. 17S. Kulenovic ▲ 78' 6.3
  11. 7Z. Aboukhlal ▲ 68' 6.3
  12. 19C. Adams
Carrarese Calcio Sơ đồ: 3-5-2 · HLV: Gabriele Cioffi
  1. 12G. Garofani 6.9
  2. 13F. Ruggeri 7.0
  3. 6F. Oliana 6.0
  4. 41L. Romani 6.9
  5. 7N. Belloni 6.6
  6. 77G. Parlanti ▼ 76' 7.0
  7. 10T. Rubino ▼ 76' 6.5
  8. 8Y. Khafi 6.3
  9. 73J. Rouhi ▼ 64' 6.9
  10. 11M. Cisse ▼ 82' 6.2
  11. 9F. Abiuso ▼ 64' 6.9

Dự bị 9

  1. 19V. Fiorillo
  2. 22M. Bencaster
  3. 78T. Guercio ▲ 64' 7.3
  4. 56N. Romagnoli
  5. 66P. Pinelli ▲ 76' 7.2
  6. 71G. Baroncelli ▲ 76' 6.3
  7. 32M. Finotto ▲ 82' 6.5
  8. 91G. Marconi ▲ 64' 6.3
  9. 25F. Liberati

Thống kê

004
321
72%Kiểm soát bóng28%
11Dứt điểm8
3Trúng đích3
5Chệch đích3
8Sút trong vòng cấm3
3Sút ngoài vòng cấm5
3Bị chặn2
4Phạt góc3
0Việt vị1
14Phạm lỗi14
0Thẻ vàng2
0Thẻ đỏ1
3Cứu thua2
733Chuyền bóng281
680Chuyền chính xác221
93%Chính xác chuyền79%

So sánh

9Trận đấu6
8Ghi được3
8Thủng lưới7
0.89Bàn thắng mỗi trận0.5
3Giữ sạch lưới1
3Trên 2.5 bàn1
4Hiệp hai3

Đối đầu

Trang trận đấu