Torino F.C.
4 : 0
FT · Hiệp một 1:0
·
A.S. Cittadella

Torino F.C. vs A.S. Cittadella

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. 4-0 A.S. Cittadella tại Coppa Italia, 18 tháng 10, 2022.

Tổng quan

Bóng đá
Coppa Italia · 2nd Round
Sân vận động
Stadio Olimpico Grande Torino, Torino
Trọng tài
I. Pezzuto
Phong độ
LLLWL Torino F.C.
WWWWW A.S. Cittadella
  1. 21' N. Radonjić · N. Vlašić 1-0
  2. 37' D. Donnarumma G. Felicioli
  3. 39' Andrea Danzi
  4. HT1-0
  5. 46' G. Beretta Mamadou Tounkara
  6. 46' I. Lores Carlos Embaló
  7. 55' P. Pellegri 2-0
  8. 62' Y. Karamoh N. Radonjić
  9. 62' V. Mastrantonio N. Pavan
  10. 73' M. Adopo S. Ricci
  11. 73' V. Lazaro W. Singo
  12. 73' D. Seck P. Pellegri
  13. 76' A. Mattioli T. Cassandro
  14. 76' P. Schuurs · M. Vojvoda 3-0
  15. 80' D. Zima · V. Lazaro 4-0
  16. 81' M. Garbett N. Vlašić
  17. FT4-0

Đội hình

Torino F.C. Sơ đồ: 3-4-2-1 · HLV: I. Juric
  1. 32V. Milinković-Savić 7.7
  2. 6D. Zima 7.9
  3. 3P. Schuurs 8.2
  4. 4A. Buongiorno 7.6
  5. 17W. Singo ▼ 73' 6.0
  6. 10S. Lukić 6.6
  7. 28S. Ricci ▼ 73' 6.9
  8. 27M. Vojvoda 7.6
  9. 16N. Vlašić ▼ 81' 6.9
  10. 49N. Radonjić ▼ 62' 6.9
  11. 11P. Pellegri ▼ 73' 7.2

Dự bị 14

  1. 7Y. Karamoh ▲ 62' 6.3
  2. 21M. Adopo ▲ 73' 6.7
  3. 19V. Lazaro ▲ 73' 7.0
  4. 23D. Seck ▲ 73' 6.6
  5. 36M. Garbett ▲ 81' 6.2
  6. 13R. Rodríguez
  7. 89L. Gemello
  8. 34O. Aina
  9. 77K. Linetty
  10. 14E. İlkhan
  11. 1E. Berisha
  12. 59A. Miranchuk
  13. 2B. Bayeye
  14. 26K. Djidji
A.S. Cittadella Sơ đồ: 4-3-3 · HLV: E. Gorini
  1. 77L. Maniero 6.0
  2. 84T. Cassandro ▼ 76' 6.6
  3. 5D. Del Fabro 6.6
  4. 15D. Frare 6.9
  5. 3G. Felicioli ▼ 37' 6.9
  6. 26N. Pavan ▼ 62' 6.9
  7. 72A. Danzi 5.9
  8. 23S. Branca 7.0
  9. 7Carlos Embaló ▼ 46' 6.3
  10. 9Mamadou Tounkara ▼ 46' 6.9
  11. 99A. Magrassi 6.9

Dự bị 11

  1. 17D. Donnarumma ▲ 37' 6.5
  2. 11G. Beretta ▲ 46' 6.3
  3. 30I. Lores ▲ 46' 6.9
  4. 29V. Mastrantonio ▲ 62' 7.5
  5. 18A. Mattioli ▲ 76' 6.2
  6. 20G. Carriero
  7. 1F. Manfrin
  8. 6S. Visentin
  9. 10M. Antonucci
  10. 16A. Vita
  11. 19V. Ciriello

Thống kê

005
410
61%Kiểm soát bóng39%
14Dứt điểm12
8Trúng đích3
1Chệch đích8
7Sút trong vòng cấm6
7Sút ngoài vòng cấm6
5Bị chặn1
5Phạt góc4
1Việt vị1
13Phạm lỗi13
0Thẻ vàng1
3Cứu thua4
522Chuyền bóng325
424Chuyền chính xác225
81%Chính xác chuyền69%

So sánh

52Trận đấu43
65Ghi được49
50Thủng lưới52
1.25Bàn thắng mỗi trận1.14
19Giữ sạch lưới14
19Trên 2.5 bàn17
32Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu