Genoa C.F.C. U20 vs Internazionale U20
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. U20 0-1 Internazionale U20 tại Campionato Primavera - 1, 23 tháng 8, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. U20 thắng 1, hòa 0, Internazionale U20 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 1
- Phong độ
- DLWDL Genoa C.F.C. U20
- WLWDW Internazionale U20
- HT0-0
- 46' ▲ A. Mariotti ▼ M. Ndao
- 59' ▲ D. Sorino ▼ L. Peletti
- 59' ▲ C. Carrara ▼ M. Grisoni Fasana
- 61' ▲ M. Mendolia ▼ M. Gibertini
- 61' ▲ N. Tondi ▼ A. Zulevic
- 67' ▲ C. Galvano ▼ F. Bellone
- 75' ▲ E. Spicuglia ▼ K. Gecaj
- 79' ▲ A. Vukaj ▼ M. Franchi
- 79' ▲ M. Virtuani ▼ G. D'Agostino
- 84' ▲ D. Kartelo ▼ D. Putsen
- 87' 0-1 C. Carrara
- FT0-1
Đội hình
- 33P. Baccelli
- 74M. Doucoure
- L. Stradiotto
- 3K. Gecaj ▼ 75'
- M. Vaz
- M. Ndao ▼ 46'
- 75G. Lafont
- 18G. Lauricella
- 77M. Gibertini ▼ 61'
- 80A. Zulevic ▼ 61'
- 93F. Bellone ▼ 67'
Dự bị 11
- 32R. Mihelsons
- 94A. Mariotti ▲ 46'
- 10M. Mendolia ▲ 61'
- 97E. Spicuglia ▲ 75'
- 17F. Calabrese
- A. Scelta
- 24R. Scaglione
- L. Damonte
- 49C. Galvano ▲ 67'
- N. Tondi ▲ 61'
- 50N. Giangreco
- 21M. Farronato
- N. Moranduzzo
- 35C. Breda
- 5L. Peletti ▼ 59'
- L. Puricelli
- 18D. Putsen ▼ 84'
- 23P. La Torre
- 47G. D'Agostino ▼ 79'
- 19A. El Mahboubi
- M. Franchi ▼ 79'
- 54M. Grisoni Fasana ▼ 59'
Dự bị 11
- 41C. Galliera
- T. Lissi
- 31D. Sorino ▲ 59'
- F. Pavan
- 46C. Carrara ▲ 59'
- M. Maghlout
- A. Vukaj ▲ 79'
- D. Kartelo ▲ 84'
- 28M. Virtuani ▲ 79'
- 34P. Mackiewicz
- 98D. Slatina
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 9 - 3 | +6 | 10 | |
| 2 | 4 | 9 - 4 | +5 | 9 | |
| 3 | 3 | 6 - 2 | +4 | 7 | |
| 4 | 3 | 7 - 4 | +3 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 5 | +1 | 7 | |
| 6 | 3 | 5 - 4 | +1 | 6 | |
| 7 | 4 | 4 - 3 | +1 | 6 | |
| 8 | 4 | 10 - 11 | -1 | 6 | |
| 9 | 3 | 6 - 5 | +1 | 5 | |
| 10 | 4 | 5 - 5 | 0 | 5 | |
| 11 | 3 | 4 - 3 | +1 | 4 | |
| 12 | 4 | 6 - 7 | -1 | 4 | |
| 13 | 4 | 5 - 6 | -1 | 4 | |
| 14 | 4 | 7 - 10 | -3 | 4 | |
| 15 | 4 | 7 - 8 | -1 | 3 | |
| 16 | 3 | 5 - 7 | -2 | 3 | |
| 17 | 4 | 4 - 11 | -7 | 3 | |
| 18 | 3 | 4 - 5 | -1 | 2 | |
| 19 | 4 | 3 - 6 | -3 | 2 | |
| 20 | 3 | 7 - 10 | -3 | 1 |
So sánh
5Trận đấu3
6Ghi được6
7Thủng lưới2
1.2Bàn thắng mỗi trận2
1Giữ sạch lưới2
2Trên 2.5 bàn2
2Hiệp hai4