Internazionale U20 vs Genoa C.F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: Internazionale U20 3-1 Genoa C.F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 20 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Internazionale U20 thắng 4, hòa 0, Genoa C.F.C. U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 17
- Sân vận động
- KONAMI Youth Development Centre in Memory of Giacinto Facchetti, Milano
- Phong độ
- WLWDW Internazionale U20
- DLWDL Genoa C.F.C. U20
- 45' 0-1 A. Kumer Celik
- HT0-1
- 51' M. Mancuso 1-1
- 59' R. Kukulis 2-1
- 62' ▲ M. Pinotti ▼ K. Moressa
- 62' ▲ D. Putsen ▼ M. Mancuso
- 68' ▲ M. Mendolia ▼ G. Lafont
- 68' ▲ M. Pallavicini ▼ S. Albe
- 68' ▲ C. Galvano ▼ E. Spicuglia
- 73' M. Romano
- 73' ▲ C. Carrara ▼ R. Kukulis
- 75' ▲ M. Gibertini ▼ M. Romano
- 81' C. Taieb
- 82' P. La Torre 3-1
- 88' ▲ A. Conti ▼ T. Della Mora
- 88' ▲ A. Vukoje ▼ F. Cerpelletti
- 89' ▲ F. Dodde ▼ C. Taieb
- 90'+2 M. Doucoure
- 90'+3 C. Galvano
- FT3-1
Đội hình
- 21M. Farronato
- 2T. Della Mora ▼ 88'
- 3M. Marello
- 4F. Cerpelletti ▼ 88'
- 15L. Bovio
- 17K. Moressa ▼ 62'
- 19A. El Mahboubi
- 23P. La Torre
- 25R. Kukulis ▼ 73'
- 27A. Nenna
- 29M. Mancuso ▼ 62'
Dự bị 11
- 12A. Pentima
- 10M. Pinotti ▲ 62'
- 11T. Romano
- 14A. Conti ▲ 88'
- 18D. Putsen ▲ 62'
- 28M. Virtuani
- 31D. Sorino
- 33A. Vukoje ▲ 88'
- 34P. Mackiewicz
- 35C. Breda
- 46C. Carrara ▲ 73'
- 32R. Mihelsons
- 2M. Odero
- 5M. Doucoure
- 42A. Kumer Celik
- 30S. Albe ▼ 68'
- 26C. Taieb ▼ 89'
- 71F. Carbone
- 75G. Lafont ▼ 68'
- 10M. Romano ▼ 75'
- 11E. Spicuglia ▼ 68'
- 78D. Ndulue
Dự bị 11
- 48I. Enoghama
- 3K. Gecaj
- 4F. Dodde ▲ 89'
- 21M. Mendolia ▲ 68'
- 27M. Pallavicini ▲ 68'
- 29J. Nsingi
- 49C. Galvano ▲ 68'
- 50N. Giangreco
- 72S. Arata
- 77M. Gibertini ▲ 75'
- 83F. Bellone
Thống kê
00
40
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
73Ghi được49
68Thủng lưới52
1.78Bàn thắng mỗi trận1.26
9Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn16
43Hiệp hai26