A.C. Cesena U20
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hellas Verona F.C. U20

A.C. Cesena U20 vs Hellas Verona F.C. U20

Tỷ số chung cuộc: A.C. Cesena U20 0-0 Hellas Verona F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: A.C. Cesena U20 thắng 1, hòa 2, Hellas Verona F.C. U20 thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 22
Phong độ
WLWDD A.C. Cesena U20
LLLWL Hellas Verona F.C. U20

Đội hình

A.C. Cesena U20
  1. 1N. Fontana
  2. 5R. Domeniconi
  3. 26M. Kebbeh
  4. 31F. Ribello
  5. 19M. Ridolfi
  6. 16D. Marini
  7. 11I. Wade
  8. 33E. Amadori
  9. 14F. Bertaccini
  10. 21G. Mattioli
  11. 17M. Rossetti

Dự bị 11

  1. 12S. Gianfanti
  2. 4T. Gasperini
  3. 6P. Baietta
  4. 15M. Zaghini
  5. 42E. Casadei
  6. 23T. Poletti
  7. 28F. Berti
  8. 29A. Lantignotti
  9. 30R. Biguzzi
  10. 25T. Casadei
  11. 34G. Ricci
Hellas Verona F.C. U20
  1. 1M. Castagnini
  2. 22W. Feola
  3. 6A. Popovic
  4. 78O. Barry
  5. 8L. Szimionas
  6. 79J. Peci
  7. 45V. Yildiz
  8. 21M. De Rossi
  9. 80Fabbri
  10. 31K. Stella
  11. 77T. Casagrande

Dự bị 9

  1. 38F. Tommasi
  2. 71M. Raccanello
  3. 4L. Garofalo
  4. 7M. Martini
  5. R. Pinessi
  6. 70F. Cavazza
  7. F. Egharevba
  8. 66M. Bortolotti
  9. 65M. Mussola

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

42Trận đấu40
80Ghi được58
60Thủng lưới64
1.9Bàn thắng mỗi trận1.45
10Giữ sạch lưới6
31Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai28

Đối đầu

Trang trận đấu