Hellas Verona F.C. U20 vs A.C. Cesena U20
Tỷ số chung cuộc: Hellas Verona F.C. U20 1-1 A.C. Cesena U20 tại Campionato Primavera - 1, 15 tháng 12, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: Hellas Verona F.C. U20 thắng 3, hòa 2, A.C. Cesena U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 15
- Sân vận động
- Sinergy Stadium, Verona
- Phong độ
- LLLWL Hellas Verona F.C. U20
- WLWDD A.C. Cesena U20
- 12' Yellow Card
- HT0-0
- 66' ▲ D. Jablonski ▼ K. Stella
- 67' Yellow Card
- 74' ▲ D. De Battisti ▼ O. Barry
- 74' ▲ D. Tampieri ▼ G. Ghinelli
- 74' ▲ R. Domeniconi ▼ F. Ronchetti
- 79' Yellow Card
- 80' ▲ E. Cavaliere ▼ G. Perini
- 81' 0-1 V. Coveri
- 86' ▲ A. Devoti ▼ L. Szimionaș
- 86' ▲ A. Vapore ▼ A. Pavanati
- 90' ▲ F. Tosku ▼ V. Coveri
- 90'+4 I. Vermeșan 1-1
- FT1-1
Đội hình
- T. Zouaghi
- A. Kurti
- A. Popović
- K. Nwanege
- O. Barry ▼ 74'
- L. Szimionaș ▼ 86'
- S. Dalla Riva
- A. Pavanati ▼ 86'
- L. Monticelli
- I. Vermeșan
- K. Stella ▼ 66'
Dự bị 4
- D. Jablonski ▲ 66'
- D. De Battisti ▲ 74'
- A. Devoti ▲ 86'
- A. Vapore ▲ 86'
- G. Veliaj
- G. Manetti
- F. Valentini
- E. Pitti
- F. Gallea
- R. Campedelli
- G. Ghinelli ▼ 74'
- G. Castorri
- F. Ronchetti ▼ 74'
- V. Coveri ▼ 90'
- G. Perini ▼ 80'
Dự bị 4
- D. Tampieri ▲ 74'
- R. Domeniconi ▲ 74'
- E. Cavaliere ▲ 80'
- F. Tosku ▲ 90'
Thống kê
01
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
65Ghi được69
49Thủng lưới74
1.59Bàn thắng mỗi trận1.73
13Giữ sạch lưới4
20Trên 2.5 bàn24
34Hiệp hai38