Cagliari Calcio U20 vs U.S. Sassuolo Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio U20 2-2 U.S. Sassuolo Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 26 tháng 1, 2026. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio U20 thắng 3, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 22
- Sân vận động
- Campioni d'Italia 1969/70 Asseminello, Cagliari
- Phong độ
- WWLWL Cagliari Calcio U20
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- 7' P. Mendy 1-0
- 19' Y. Trepy 2-0
- 24' L. Barani
- 43' 2-1 T. Macchioni
- HT2-1
- 51' 2-2 G. Kulla
- 55' T. Macchioni
- 60' ▲ A. Sugamele ▼ Y. Trepy
- 65' ▲ C. Costabile ▼ L. Barani
- 65' ▲ B. Gjyla ▼ D. Tampieri
- 70' ▲ A. Campani ▼ T. Macchioni
- 70' ▲ G. Negri ▼ G. Kulla
- 73' L. Pintus
- 76' ▲ A. Doppio ▼ K. Goryanov
- 77' C. Costabile
- 87' ▲ G. Chiricallo ▼ C. Frangella
- FT2-2
Đội hình
- 31A. Kehayov
- 6N. Pintus
- 27A. Franke
- 32A. Russo
- 73J. Nunn
- 5L. Tronci
- 14J. Liteta
- 23K. Goryanov ▼ 76'
- 77M. A. Marini
- 19P. Mendy
- 37Y. Trepy ▼ 60'
Dự bị 11
- 29D. Filigheddu
- 4A. Doppio ▲ 76'
- 15M. Prettenhoffer
- 28G. Correnti
- 16N. Grandu
- 30S. Roguski
- 21G. A. Cardu
- 7L. Costa
- 11N. Hamdaoua
- 18A. Sugamele ▲ 60'
- L. Pintus
- 22L. Nyarko
- 2G. Benvenuti
- 31T. Macchioni ▼ 70'
- 6G. Vezzosi
- 34L. Barani ▼ 65'
- 5D. Weiss
- 98D. Tampieri ▼ 65'
- 8G. Seminari
- 10C. Frangella ▼ 87'
- 14G. Kulla ▼ 70'
- 27S. Daldum
Dự bị 11
- 1G. Guri
- 19A. Campani ▲ 70'
- N. Canzian
- 3C. Costabile ▲ 65'
- 92C. Acatullo
- 17C. Amendola
- 7A. Cardascio
- 97O. Barry
- 99G. Chiricallo ▲ 87'
- 77B. Gjyla ▲ 65'
- 11G. Negri ▲ 70'
Thống kê
10
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 70 - 48 | +22 | 68 | |
| 2 | 38 | 59 - 38 | +21 | 68 | |
| 3 | 38 | 70 - 52 | +18 | 67 | |
| 4 | 38 | 59 - 35 | +24 | 63 | |
| 5 | 38 | 54 - 40 | +14 | 62 | |
| 6 | 38 | 70 - 61 | +9 | 59 | |
| 7 | 38 | 54 - 47 | +7 | 57 | |
| 8 | 38 | 52 - 48 | +4 | 55 | |
| 9 | 38 | 54 - 53 | +1 | 54 | |
| 10 | 38 | 49 - 52 | -3 | 50 | |
| 11 | 38 | 51 - 49 | +2 | 49 | |
| 12 | 38 | 55 - 61 | -6 | 48 | |
| 13 | 38 | 50 - 50 | 0 | 47 | |
| 14 | 38 | 44 - 51 | -7 | 47 | |
| 15 | 38 | 37 - 45 | -8 | 47 | |
| 16 | 38 | 51 - 58 | -7 | 44 | |
| 17 | 38 | 39 - 55 | -16 | 40 | |
| 18 | 38 | 49 - 62 | -13 | 39 | |
| 19 | 38 | 47 - 76 | -29 | 35 | |
| 20 | 38 | 31 - 64 | -33 | 24 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
52Ghi được55
63Thủng lưới60
1.3Bàn thắng mỗi trận1.34
10Giữ sạch lưới10
23Trên 2.5 bàn22
23Hiệp hai24