Cagliari Calcio U20 vs U.S. Sassuolo Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Cagliari Calcio U20 3-1 U.S. Sassuolo Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 19 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Cagliari Calcio U20 thắng 3, hòa 1, U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 8
- Phong độ
- WWLWL Cagliari Calcio U20
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- 8' A. Di Bitonto
- 36' 0-1 B. Knezović
- 42' A. Di Bitonto
- 42' A. Di Bitonto
- HT0-1
- 46' ▲ T. Tomșa ▼ A. Mussini
- 46' ▲ G. Vezzosi ▼ K. Bruno
- 58' A. Bolzán 1-1
- 59' ▲ J. Simonetta ▼ I. Sulev
- 63' B. Knezovic
- 64' ▲ S. Daldum ▼ D. Șandro
- 69' C. Soldati 2-1
- 73' ▲ R. Malfitano ▼ M. Balde
- 73' ▲ M. Marini ▼ N. Grandu
- 73' ▲ G. Vedovati ▼ B. Knezović
- 78' A. Vinciguerra 3-1
- 82' ▲ Y. Trepy ▼ A. Vinciguerra
- 82' ▲ S. Achour ▼ A. Bolzán
- 82' ▲ K. Leone ▼ G. Vezzosi
- 90'+1 S. Achour
- 90'+3 F. Corradini
- FT3-1
Đội hình
- V. Iliev
- A. Franke
- A. Cogoni
- F. Arba
- C. Soldati
- I. Sulev ▼ 59'
- M. Balde ▼ 73'
- D. Marcolini
- A. Vinciguerra ▼ 82'
- A. Bolzán ▼ 82'
- N. Grandu ▼ 73'
Dự bị 5
- J. Simonetta ▲ 59'
- R. Malfitano ▲ 73'
- M. Marini ▲ 73'
- Y. Trepy ▲ 82'
- S. Achour ▲ 82'
- A. Scacchetti
- C. Parlato
- L. Barani
- F. Corradini
- A. Di Bitonto
- K. Bruno ▼ 46'
- D. Weiss
- B. Knezović ▼ 73'
- E. Lopes
- A. Mussini ▼ 46'
- D. Șandro ▼ 64'
Dự bị 5
- T. Tomșa ▲ 46'
- G. Vezzosi ▲ 46'
- S. Daldum ▲ 64'
- G. Vedovati ▲ 73'
- K. Leone ▲ 82'
Thống kê
01
41
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
55Ghi được69
39Thủng lưới48
1.31Bàn thắng mỗi trận1.6
16Giữ sạch lưới15
17Trên 2.5 bàn21
25Hiệp hai43