Torino F.C. U20
3 : 3
FT · Hiệp một 3:0
·
Genoa C.F.C. U20

Torino F.C. U20 vs Genoa C.F.C. U20

Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. U20 3-3 Genoa C.F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 12 tháng 12, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. U20 thắng 1, hòa 1, Genoa C.F.C. U20 thắng 2.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 15
Sân vận động
Stadio Valentino Mazzola, Orbassano
Phong độ
WDLDL Torino F.C. U20
DLWDL Genoa C.F.C. U20
  1. 9' T. Gabellini11m 1-0
  2. 24' T. Gabellini 2-0
  3. 43' K. Momba Liema Olinga 3-0
  4. HT3-0
  5. 46' M. Romano M. Gibertini
  6. 46' C. Galvano M. Doucoure
  7. 60' E. Zaia
  8. 61' G. Politakis D. Bonacina
  9. 61' J. Sabone Komesse A. Luongo
  10. 63' 3-1 M. Romano11m
  11. 70' I. Brzyski K. Momba Liema Olinga
  12. 75' E. Zaia
  13. 75' E. Zaia
  14. 78' M. Bonadiman R. Sandrucci
  15. 78' E. Spicuglia M. Pallavicini
  16. 78' M. Mendolia G. Lafont
  17. 89' 3-2 E. Spicuglia
  18. 90'+5 M. Mendolia
  19. 90' 3-3 M. Mendolia
  20. FT3-3

Đội hình

Torino F.C. U20 HLV: C. Fioratti
  1. 12L. Santer
  2. 19E. Zaia
  3. 2M. Pellini
  4. 4M. Carrascosa
  5. 27Z. Kugyela
  6. 75K. Momba Liema Olinga ▼ 70'
  7. 32W. Acquah
  8. 97A. Luongo ▼ 61'
  9. 30R. Sandrucci ▼ 78'
  10. 9T. Gabellini
  11. 77D. Bonacina ▼ 61'

Dự bị 11

  1. F. Cereser
  2. 5T. Gallo
  3. 6F. Desole
  4. 7G. Politakis ▲ 61'
  5. 8L. Ferraris
  6. 11M. Zeppieri
  7. 22M. Bonadiman ▲ 78'
  8. 28G. Falasca
  9. 51J. Sabone Komesse ▲ 61'
  10. 66T. Gatto
  11. 81I. Brzyski ▲ 70'
Genoa C.F.C. U20 HLV: J. Sbravati
  1. 32R. Mihelsons
  2. 2M. Odero
  3. 5M. Doucoure ▼ 46'
  4. 26C. Taieb
  5. 27M. Pallavicini ▼ 78'
  6. 42A. Kumer Celik
  7. 71F. Carbone
  8. 72S. Arata
  9. 75G. Lafont ▼ 78'
  10. 77M. Gibertini ▼ 46'
  11. 97A. Zulevic

Dự bị 11

  1. 48I. Enoghama
  2. 3K. Gecaj
  3. 4F. Dodde
  4. 10M. Romano ▲ 46'
  5. 23E. Spicuglia ▲ 78'
  6. 24M. Mendolia ▲ 78'
  7. 29J. Nsingi
  8. 44S. Khallouki
  9. 49C. Galvano ▲ 46'
  10. 80N. Giangreco
  11. 14T. Fazio

Thống kê

12
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
A.C.F. Fiorentina U20
38 70 - 48 +22 68
2
Parma Calcio 1913 U20
38 59 - 38 +21 68
3
A.C. Cesena U20
38 70 - 52 +18 67
4
Roma U20
38 59 - 35 +24 63
5
Bologna F.C. 1909 U20
38 54 - 40 +14 62
6
Internazionale U20
38 70 - 61 +9 59
7
Atalanta U20
38 54 - 47 +7 57
8
Juventus F.C. U20
38 52 - 48 +4 55
9
U.S. Lecce U20
38 54 - 53 +1 54
10
Genoa C.F.C. U20
38 49 - 52 -3 50
11
Milan U20
38 51 - 49 +2 49
12
Hellas Verona F.C. U20
38 55 - 61 -6 48
13
Torino F.C. U20
38 50 - 50 0 47
14
S.S. Lazio U20
38 44 - 51 -7 47
15
A.C. Monza U20
38 37 - 45 -8 47
16
U.S. Sassuolo Calcio U20
38 51 - 58 -7 44
17
S.S.C. Napoli U20
38 39 - 55 -16 40
18
Cagliari Calcio U20
38 49 - 62 -13 39
19
Frosinone Calcio U20
38 47 - 76 -29 35
20
U.S. Cremonese U19
38 31 - 64 -33 24
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng

So sánh

40Trận đấu39
52Ghi được49
53Thủng lưới52
1.3Bàn thắng mỗi trận1.26
11Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn16
31Hiệp hai26

Đối đầu

Trang trận đấu