Torino F.C. U20 vs Genoa C.F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. U20 1-2 Genoa C.F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 14 tháng 2, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. U20 thắng 1, hòa 1, Genoa C.F.C. U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 25
- Sân vận động
- Stadio Valentino Mazzola, Orbassano
- Phong độ
- WDLDL Torino F.C. U20
- DLWDL Genoa C.F.C. U20
- 20' 0-1 J. Nuredini
- 38' T. Gabellini 1-1
- HT1-1
- 68' 1-2 J. Nuredini
- 70' ▲ N. Franzoni ▼ J. Sabone Komesse
- 78' ▲ J. Contarini ▼ E. Meconi
- 84' G. Rossi
- 84' ▲ E. Acar ▼ S. Mullen
- 84' ▲ G. Politakis ▼ A. Cacciamani
- 87' ▲ R. Marchioro ▼ F. Desole
- 87' ▲ F. Mangiameli ▼ N. Jatta
- 87' ▲ L. Papastylianou ▼ I. Dorgu
- FT1-2
Đội hình
- L. Siviero
- C. Olsson
- F. Desole ▼ 87'
- Ussumane Djaló
- S. Mullen ▼ 84'
- N. Jatta ▼ 87'
- Rodrigo Mendes
- S. Perciun
- J. Sabone Komesse ▼ 70'
- T. Gabellini
- A. Cacciamani ▼ 84'
Dự bị 5
- N. Franzoni ▲ 70'
- E. Acar ▲ 84'
- G. Politakis ▲ 84'
- R. Marchioro ▲ 87'
- F. Mangiameli ▲ 87'
- G. Magalotti
- L. Ferroni
- E. Meconi ▼ 78'
- M. Barbini
- G. Deseri
- R. Arboscello
- F. Carbone
- J. Grossi
- G. Rossi
- I. Dorgu ▼ 87'
- J. Nuredini
Dự bị 2
- J. Contarini ▲ 78'
- L. Papastylianou ▲ 87'
Thống kê
00
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu41
61Ghi được68
63Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
37Hiệp hai38