U.S. Lecce U20 vs Genoa C.F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce U20 0-2 Genoa C.F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 6 tháng 4, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce U20 thắng 0, hòa 1, Genoa C.F.C. U20 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Campo Sportivo San Pietro in Lama, San Pietro in Lama
- Phong độ
- DWLDD U.S. Lecce U20
- LDLWD Genoa C.F.C. U20
- 10' 0-1 E. Meconi
- 21' S. Esposito
- 24' 0-2 T. Ghirardello
- HT0-2
- 46' ▲ Y. Mboko ▼ E. Yılmaz
- 46' ▲ S. Bertolucci ▼ S. Knutsen
- 46' ▲ M. Mendolia ▼ T. Ghirardello
- 56' F. Carbone
- 69' ▲ M. Agrimi ▼ N. Kovač
- 69' ▲ F. Minerva ▼ M. Ubani
- 72' ▲ S. Arata ▼ G. Deseri
- 90'+2 ▲ E. Spicuglia ▼ L. Papastylianou
- FT0-2
Đội hình
- V. Răfăilă
- M. Ubani ▼ 69'
- V. Addo
- S. Esposito
- C. Pehlivanov
- E. Yılmaz ▼ 46'
- N. Kovač ▼ 69'
- O. Gorter
- T. Winkelmann
- M. Delle Monache
- S. Knutsen ▼ 46'
Dự bị 4
- Y. Mboko ▲ 46'
- S. Bertolucci ▲ 46'
- M. Agrimi ▲ 69'
- F. Minerva ▲ 69'
- E. Lysionok
- L. Ferroni
- E. Meconi
- M. Barbini
- G. Deseri ▼ 72'
- R. Arboscello
- F. Carbone
- L. Papastylianou ▼ 90'
- T. Ghirardello ▼ 46'
- G. Rossi
- I. Dorgu
Dự bị 3
- M. Mendolia ▲ 46'
- S. Arata ▲ 72'
- E. Spicuglia ▲ 90'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
64Ghi được68
59Thủng lưới66
1.49Bàn thắng mỗi trận1.66
11Giữ sạch lưới7
24Trên 2.5 bàn27
26Hiệp hai38