U.S. Sassuolo Calcio U20 vs Bologna F.C. 1909 U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio U20 1-0 Bologna F.C. 1909 U20 tại Campionato Primavera - 1, 16 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 3, hòa 0, Bologna F.C. 1909 U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 30
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- LWWLL Bologna F.C. 1909 U20
- 21' B. Knezović 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ C. Frangella ▼ G. Vedovati
- 46' ▲ J. Łabędzki ▼ O. Nordvall
- 62' ▲ T. Benvenuti ▼ L. Barani
- 62' ▲ A. Minta ▼ B. Knezović
- 62' ▲ D. Baroncioni ▼ D. Papazov
- 62' ▲ S. Addessi ▼ F. Castaldo
- 68' ▲ M. Longoni ▼ F. Tonin
- 75' ▲ A. Moriano ▼ S. Daldum
- 83' ▲ W. Amey ▼ A. Puukko
- 90'+4 K. Bruno
- FT1-0
Đội hình
- A. Scacchetti
- G. Benvenuti
- L. Barani ▼ 62'
- F. Corradini
- A. Di Bitonto
- K. Bruno
- D. Weiss
- B. Knezović ▼ 62'
- E. Lopes
- S. Daldum ▼ 75'
- G. Vedovati ▼ 46'
Dự bị 4
- C. Frangella ▲ 46'
- T. Benvenuti ▲ 62'
- A. Minta ▲ 62'
- A. Moriano ▲ 75'
- M. Pessina
- A. Puukko ▼ 83'
- B. Tomašević
- D. Papazov ▼ 62'
- E. Barbaro
- J. Ivanisevic
- L. Menegazzo
- F. Castaldo ▼ 62'
- T. Ravaglioli
- F. Tonin ▼ 68'
- O. Nordvall ▼ 46'
Dự bị 5
- J. Łabędzki ▲ 46'
- D. Baroncioni ▲ 62'
- S. Addessi ▲ 62'
- M. Longoni ▲ 68'
- W. Amey ▲ 83'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu42
69Ghi được52
48Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.24
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn21
43Hiệp hai30