Bologna F.C. 1909 U20 vs U.S. Sassuolo Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Bologna F.C. 1909 U20 2-4 U.S. Sassuolo Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 23 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Bologna F.C. 1909 U20 thắng 2, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Centro Sportivo Crespellano, Crespellano
- Phong độ
- LWWLL Bologna F.C. 1909 U20
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- 16' 0-1 L. Barani
- 31' ▲ F. Tonin ▼ A. Jaber
- 40' T. Ravaglioli 1-1
- HT1-1
- 46' 1-2 C. Parlato
- 51' Yellow Card
- 56' 1-3 B. Knezović
- 60' ▲ D. Papazov ▼ P. Markovic
- 60' ▲ R. Di Costanzo ▼ J. Łabędzki
- 67' ▲ A. Minta ▼ G. Vedovati
- 69' 1-4 K. Leone
- 76' ▲ O. Nordvall ▼ S. Diop
- 76' ▲ F. Mangiameli ▼ N. Tordiglione
- 80' ▲ A. Mussini ▼ D. Weiss
- 80' ▲ C. Frangella ▼ B. Knezović
- 80' ▲ A. Moriano ▼ S. Daldum
- 87' F. Tonin 2-4
- 90'+2 ▲ T. Benvenuti ▼ L. Barani
- FT2-4
Đội hình
- M. Pessina
- P. Markovic ▼ 60'
- A. Puukko
- S. Diop ▼ 76'
- D. Baroncioni
- A. Jaber ▼ 31'
- A. De Luca
- N. Byar
- J. Łabędzki ▼ 60'
- T. Ravaglioli
- N. Tordiglione ▼ 76'
Dự bị 5
- F. Tonin ▲ 31'
- D. Papazov ▲ 60'
- R. Di Costanzo ▲ 60'
- O. Nordvall ▲ 76'
- F. Mangiameli ▲ 76'
- A. Scacchetti
- G. Benvenuti
- C. Parlato
- L. Barani ▼ 90'
- F. Corradini
- K. Leone
- D. Weiss ▼ 80'
- B. Knezović ▼ 80'
- E. Lopes
- S. Daldum ▼ 80'
- G. Vedovati ▼ 67'
Dự bị 5
- A. Minta ▲ 67'
- A. Mussini ▲ 80'
- C. Frangella ▲ 80'
- A. Moriano ▲ 80'
- T. Benvenuti ▲ 90'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
42Trận đấu43
52Ghi được69
63Thủng lưới48
1.24Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới15
21Trên 2.5 bàn21
30Hiệp hai43