Torino F.C. U20 vs U.S. Sassuolo Calcio U20
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. U20 0-1 U.S. Sassuolo Calcio U20 tại Campionato Primavera - 1, 7 tháng 3, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. U20 thắng 0, hòa 0, U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 29
- Sân vận động
- Stadio Valentino Mazzola, Orbassano
- Phong độ
- DLDLW Torino F.C. U20
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- 20' ▲ A. Cacciamani ▼ J. Krzyżanowski
- 34' 0-1 G. Vedovati
- HT0-1
- 46' ▲ N. Franzoni ▼ E. Acar
- 52' M. Dalla Vecchia
- 61' S. Perciun
- 62' ▲ R. Marchioro ▼ N. Jatta
- 62' ▲ A. Sow ▼ F. Mangiameli
- 63' G. Benvenuti
- 63' ▲ A. Minta ▼ G. Vedovati
- 64' ▲ G. Benvenuti ▼ T. Benvenuti
- 66' D. Weiss
- 75' A. Sow
- 78' ▲ G. Seminari ▼ D. Weiss
- 78' ▲ S. Daldum ▼ B. Knezović
- 82' ▲ G. Conte ▼ S. Rossi
- 90' M. Dalla Vecchia
- 90' M. Dalla Vecchia
- FT0-1
Đội hình
- L. Siviero
- S. Mullen
- C. Olsson
- J. Krzyżanowski ▼ 20'
- E. Acar ▼ 46'
- N. Jatta ▼ 62'
- M. Dalla Vecchia
- Rodrigo Mendes
- S. Perciun
- S. Rossi ▼ 82'
- F. Mangiameli ▼ 62'
Dự bị 5
- A. Cacciamani ▲ 20'
- N. Franzoni ▲ 46'
- R. Marchioro ▲ 62'
- A. Sow ▲ 62'
- G. Conte ▲ 82'
- A. Scacchetti
- T. Benvenuti ▼ 64'
- C. Parlato
- F. Corradini
- A. Di Bitonto
- K. Leone
- K. Bruno
- D. Weiss ▼ 78'
- B. Knezović ▼ 78'
- E. Lopes
- G. Vedovati ▼ 63'
Dự bị 4
- A. Minta ▲ 63'
- G. Benvenuti ▲ 64'
- G. Seminari ▲ 78'
- S. Daldum ▲ 78'
Thống kê
14
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu43
61Ghi được69
63Thủng lưới48
1.49Bàn thắng mỗi trận1.6
11Giữ sạch lưới15
24Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai43