U.S. Sassuolo Calcio U20 vs Torino F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: U.S. Sassuolo Calcio U20 3-2 Torino F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 27 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: U.S. Sassuolo Calcio U20 thắng 4, hòa 0, Torino F.C. U20 thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 9
- Sân vận động
- Stadio Enzo Ricci, Sassuolo
- Phong độ
- LDLLW U.S. Sassuolo Calcio U20
- DLDLW Torino F.C. U20
- 21' D. Șandro 1-0
- HT1-0
- 50' D. Șandro 2-0
- 52' 2-1 Ussumane Djaló
- 63' ▲ C. Olsson ▼ R. Marchioro
- 64' ▲ G. Vedovati ▼ K. Bruno
- 70' ▲ G. Seminari ▼ D. Weiss
- 70' ▲ M. Dalla Vecchia ▼ A. Ciammaglichella
- 70' ▲ A. Raballo ▼ N. Franzoni
- 73' E. Lopes
- 81' ▲ M. Dimitri ▼ C. Bianay Balcot
- 81' ▲ E. Acar ▼ K. Olinga
- 86' ▲ T. Benvenuti ▼ L. Barani
- 86' ▲ A. Minta ▼ D. Șandro
- 88' 2-2 M. Dalla Vecchia
- 90'+1 M. Dimitri
- 90'+1 B. Knezović 3-2
- FT3-2
Đội hình
- A. Scacchetti
- G. Benvenuti
- C. Parlato
- L. Barani ▼ 86'
- T. Macchioni
- K. Leone
- K. Bruno ▼ 64'
- D. Weiss ▼ 70'
- B. Knezović
- E. Lopes
- D. Șandro ▼ 86'
Dự bị 4
- G. Vedovati ▲ 64'
- G. Seminari ▲ 70'
- T. Benvenuti ▲ 86'
- A. Minta ▲ 86'
- F. Plaia
- J. Krzyżanowski
- C. Bianay Balcot ▼ 81'
- Ussumane Djaló
- A. Ciammaglichella ▼ 70'
- S. Mullen
- Rodrigo Mendes
- K. Olinga ▼ 81'
- R. Marchioro ▼ 63'
- T. Gabellini
- N. Franzoni ▼ 70'
Dự bị 5
- C. Olsson ▲ 63'
- M. Dalla Vecchia ▲ 70'
- A. Raballo ▲ 70'
- M. Dimitri ▲ 81'
- E. Acar ▲ 81'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
43Trận đấu41
69Ghi được61
48Thủng lưới63
1.6Bàn thắng mỗi trận1.49
15Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
43Hiệp hai37