S.S. Lazio U20 vs Torino F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: S.S. Lazio U20 2-1 Torino F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 22 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: S.S. Lazio U20 thắng 1, hòa 1, Torino F.C. U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 21
- Sân vận động
- Stadio Mirko Fersini, Formello
- Phong độ
- LWWLW S.S. Lazio U20
- WDLDL Torino F.C. U20
- 3' 0-1 J. Krzyżanowski
- 5' André Anderson11m 1-1
- 13' E. Zaia
- 18' Yellow Card
- 28' ▲ V. Farcomeni ▼ André Anderson
- 38' M. Bonadiman
- 45'+1 L. Ferrari
- HT1-1
- 46' ▲ C. Cuzzarella ▼ P. Pinelli
- 46' ▲ C. Olsson ▼ E. Zaia
- 46' ▲ A. Cacciamani ▼ M. Bonadiman
- 51' V. Farcomeni 2-1
- 58' ▲ N. Franzoni ▼ F. Mangiameli
- 62' F. Bordon
- 65' ▲ J. Sabone Komesse ▼ E. Acar
- 70' ▲ K. Marinaj ▼ F. Serra
- 77' ▲ S. Perciun ▼ J. Krzyżanowski
- 82' ▲ K. Karsenty ▼ C. Trifelli
- 83' ▲ V. Battisti ▼ L. Di Tommaso
- 90'+3 R. Mendes
- FT2-1
Đội hình
- D. Renzetti
- L. Ferrari
- T. Bordoni
- C. Trifelli ▼ 82'
- Ricardo Bordon
- André Anderson ▼ 28'
- M. Nazzaro
- L. Di Tommaso ▼ 83'
- P. Pinelli ▼ 46'
- L. D'Agostini
- F. Serra ▼ 70'
Dự bị 5
- V. Farcomeni ▲ 28'
- C. Cuzzarella ▲ 46'
- K. Marinaj ▲ 70'
- K. Karsenty ▲ 82'
- V. Battisti ▲ 83'
- L. Siviero
- J. Krzyżanowski ▼ 77'
- M. Bonadiman ▼ 46'
- E. Zaia ▼ 46'
- E. Acar ▼ 65'
- S. Mullen
- M. Dalla Vecchia
- Rodrigo Mendes
- K. Olinga
- F. Mangiameli ▼ 58'
- T. Gabellini
Dự bị 5
- C. Olsson ▲ 46'
- A. Cacciamani ▲ 46'
- N. Franzoni ▲ 58'
- J. Sabone Komesse ▲ 65'
- S. Perciun ▲ 77'
Thống kê
03
30
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
39Trận đấu41
48Ghi được61
44Thủng lưới63
1.23Bàn thắng mỗi trận1.49
11Giữ sạch lưới11
17Trên 2.5 bàn24
25Hiệp hai37