Torino F.C. U20 vs S.S. Lazio U20
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. U20 3-1 S.S. Lazio U20 tại Campionato Primavera - 1, 24 tháng 11, 2024. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Torino F.C. U20 thắng 2, hòa 1, S.S. Lazio U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 12
- Sân vận động
- Stadio Valentino Mazzola, Orbassano
- Phong độ
- WDLDL Torino F.C. U20
- LWWLW S.S. Lazio U20
- 3' A. Raballo 1-0
- 16' P. Pinelli
- HT1-0
- 55' ▲ M. Nazzaro ▼ P. Pinelli
- 55' ▲ F. Serra ▼ L. DAgostini
- 60' 1-1 Mahamadou Balde
- 64' N. Franzoni 2-1
- 67' ▲ Ussumane Djaló ▼ E. Acar
- 67' ▲ S. Perciun ▼ A. Raballo
- 67' ▲ E. Zaia ▼ M. Dimitri
- 71' M. Dalla Vecchia
- 77' ▲ V. Gelli ▼ Cristo Muñoz
- 78' ▲ K. Marinaj ▼ A. Petta
- 88' ▲ M. Bigotti ▼ L. Di Tommaso
- 90'+1 F. Bordon
- 90'+4 F. Bordon
- 90'+4 F. Bordon
- 90'+2 ▲ F. Desole ▼ J. Krzyżanowski
- 90' N. Franzoni 3-1
- FT3-1
Đội hình
- L. Siviero
- C. Olsson
- J. Krzyżanowski ▼ 90'
- E. Acar ▼ 67'
- S. Mullen
- M. Dalla Vecchia
- Rodrigo Mendes
- K. Olinga
- M. Dimitri ▼ 67'
- N. Franzoni
- A. Raballo ▼ 67'
Dự bị 4
- Ussumane Djaló ▲ 67'
- S. Perciun ▲ 67'
- E. Zaia ▲ 67'
- F. Desole ▲ 90'
- D. Renzetti
- A. Milani
- Filipe Bordon
- M. Zazza
- A. Petta ▼ 78'
- L. Ferrari
- Cristo Muñoz ▼ 77'
- L. Di Tommaso ▼ 88'
- P. Pinelli ▼ 55'
- L. D'Agostini
- Mahamadou Balde
Dự bị 5
- M. Nazzaro ▲ 55'
- F. Serra ▲ 55'
- V. Gelli ▲ 77'
- K. Marinaj ▲ 78'
- M. Bigotti ▲ 88'
Thống kê
01
31
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu39
61Ghi được48
63Thủng lưới44
1.49Bàn thắng mỗi trận1.23
11Giữ sạch lưới11
24Trên 2.5 bàn17
37Hiệp hai25