Torino F.C. U20 vs Atalanta U20
Tỷ số chung cuộc: Torino F.C. U20 0-0 Atalanta U20 tại Campionato Primavera - 1, 18 tháng 1, 2025. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Torino F.C. U20 thắng 2, hòa 2, Atalanta U20 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 20
- Sân vận động
- Stadio Valentino Mazzola, Orbassano
- Phong độ
- DLDLW Torino F.C. U20
- LLLWL Atalanta U20
- HT0-0
- 57' A. Bonanomi
- 61' ▲ V. Damiano ▼ N. Baldo
- 63' ▲ M. Tavanti ▼ M. Maffessoli
- 69' ▲ S. Perciun ▼ Ussumane Djaló
- 69' ▲ A. Cacciamani ▼ R. Marchioro
- 77' ▲ C. Olsson ▼ M. Bonadiman
- 77' ▲ F. Mangiameli ▼ N. Franzoni
- 85' ▲ G. Mungari ▼ L. Riccio
- 85' ▲ D. Armstrong ▼ A. Bonanomi
- 90'+3 S. Mullen
- FT0-0
Đội hình
- L. Siviero
- J. Krzyżanowski
- M. Bonadiman ▼ 77'
- Ussumane Djaló ▼ 69'
- S. Mullen
- Rodrigo Mendes
- J. Sabone Komesse
- K. Olinga
- R. Marchioro ▼ 69'
- T. Gabellini
- N. Franzoni ▼ 77'
Dự bị 4
- S. Perciun ▲ 69'
- A. Cacciamani ▲ 69'
- C. Olsson ▲ 77'
- F. Mangiameli ▲ 77'
- E. Zanchi
- G. Ramaj
- M. Maffessoli ▼ 63'
- F. Simonetto
- L. Gobbo
- L. Riccio ▼ 85'
- A. Bonanomi ▼ 85'
- A. Manzoni
- M. Arrigoni
- F. Steffanoni
- N. Baldo ▼ 61'
Dự bị 4
- V. Damiano ▲ 61'
- M. Tavanti ▲ 63'
- G. Mungari ▲ 85'
- D. Armstrong ▲ 85'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
41Trận đấu40
61Ghi được58
63Thủng lưới56
1.49Bàn thắng mỗi trận1.45
11Giữ sạch lưới10
24Trên 2.5 bàn21
37Hiệp hai29