Atalanta U20 vs Torino F.C. U20
Tỷ số chung cuộc: Atalanta U20 1-3 Torino F.C. U20 tại Campionato Primavera - 1, 28 tháng 9, 2024. Thành tích đối đầu trong 5 lần gặp gần nhất: Atalanta U20 thắng 1, hòa 2, Torino F.C. U20 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 6
- Sân vận động
- Stadio Carillo Pesenti Pigna, Alzano Lombardo
- Phong độ
- LLLWL Atalanta U20
- DLDLW Torino F.C. U20
- HT0-0
- 46' ▲ E. Acar ▼ A. Ciammaglichella
- 55' L. Gobbo
- 57' 0-1 T. Gabellini
- 62' Yellow Card
- 63' ▲ A. Capac ▼ L. Gobbo
- 63' ▲ H. Camara ▼ N. Baldo
- 63' ▲ N. Artesani ▼ F. Steffanoni
- 64' 0-2 E. Acar
- 75' ▲ J. Idele ▼ F. Simonetto
- 76' ▲ M. Pellini ▼ R. Marchioro
- 76' ▲ T. Galántai ▼ E. Mahari
- 80' ▲ L. Bonsignori Goggi ▼ C. Fiogbe
- 82' L. Riccio 1-2
- 84' 1-3 N. Franzoni
- 90' ▲ A. Atlee Manneh ▼ J. Krzyżanowski
- FT1-3
Đội hình
- A. Torriani
- M. Tavanti
- F. Simonetto ▼ 75'
- L. Gobbo ▼ 63'
- D. Armstrong
- L. Riccio
- S. Ghezzi
- A. Bonanomi
- F. Steffanoni ▼ 63'
- C. Fiogbe ▼ 80'
- N. Baldo ▼ 63'
Dự bị 5
- A. Capac ▲ 63'
- H. Camara ▲ 63'
- N. Artesani ▲ 63'
- J. Idele ▲ 75'
- L. Bonsignori Goggi ▲ 80'
- F. Plaia
- C. Olsson
- J. Krzyżanowski ▼ 90'
- C. Bianay Balcot
- A. Ciammaglichella ▼ 46'
- Rodrigo Mendes
- E. Mahari ▼ 76'
- K. Olinga
- R. Marchioro ▼ 76'
- T. Gabellini
- N. Franzoni
Dự bị 4
- E. Acar ▲ 46'
- T. Galántai ▲ 76'
- M. Pellini ▲ 76'
- A. Atlee Manneh ▲ 90'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 38 | 91 - 47 | +44 | 83 | |
| 2 | 38 | 68 - 41 | +27 | 74 | |
| 3 | 38 | 62 - 46 | +16 | 69 | |
| 4 | 38 | 77 - 50 | +27 | 69 | |
| 5 | 38 | 73 - 63 | +10 | 63 | |
| 6 | 38 | 65 - 47 | +18 | 61 | |
| 7 | 38 | 46 - 37 | +9 | 61 | |
| 8 | 38 | 58 - 46 | +12 | 60 | |
| 9 | 38 | 48 - 44 | +4 | 56 | |
| 10 | 38 | 57 - 60 | -3 | 52 | |
| 11 | 38 | 61 - 62 | -1 | 51 | |
| 12 | 38 | 66 - 69 | -3 | 50 | |
| 13 | 38 | 56 - 57 | -1 | 50 | |
| 14 | 38 | 53 - 54 | -1 | 48 | |
| 15 | 38 | 64 - 72 | -8 | 48 | |
| 16 | 38 | 55 - 55 | 0 | 46 | |
| 17 | 38 | 48 - 60 | -12 | 40 | |
| 18 | 38 | 41 - 60 | -19 | 37 | |
| 19 | 38 | 45 - 76 | -31 | 26 | |
| 20 | 38 | 30 - 118 | -88 | 14 |
Qualification Playoffs Có thể xuống hạng Xuống hạng
So sánh
40Trận đấu41
58Ghi được61
56Thủng lưới63
1.45Bàn thắng mỗi trận1.49
10Giữ sạch lưới11
21Trên 2.5 bàn24
29Hiệp hai37