U.S. Lecce U19
1 : 1
FT · Hiệp một 0:0
·
Milan U19

U.S. Lecce U19 vs Milan U19

Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce U19 1-1 Milan U19 tại Campionato Primavera - 1, 6 tháng 5, 2024. Thành tích đối đầu trong 6 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce U19 thắng 1, hòa 1, Milan U19 thắng 4.

Tổng quan

Bóng đá
Campionato Primavera - 1 · Vòng 32
Sân vận động
Campo Sportivo San Pietro in Lama, San Pietro in Lama
Phong độ
WDDDW U.S. Lecce U19
LDLWL Milan U19
  1. HT0-0
  2. 53' D. Samek
  3. 59' D. Sia F. Camarda
  4. 63' M. Malaspina
  5. 74' M. Agrimi T. Winkelmann
  6. 74' A. Simmelhack A. Bonomi
  7. 77' 0-1 R. Leonephản lưới
  8. 80' A. Helm D. Metaj
  9. 82' A. Helm 1-1
  10. 89' T. Mancioppi E. Sala
  11. 89' P. Parmiggiani F. Scotti
  12. 90'+1 M. Agrimi
  13. FT1-1

Đội hình

U.S. Lecce U19 HLV: F. Coppitelli
  1. R. Leone
  2. V. Addo
  3. S. Esposito
  4. F. Pacia
  5. E. Yılmaz
  6. D. Samek
  7. R. Burnete
  8. E. McJannet
  9. T. Winkelmann ▼ 74'
  10. F. Minerva
  11. D. Metaj ▼ 80'

Dự bị 2

  1. M. Agrimi ▲ 74'
  2. A. Helm ▲ 80'
Milan U19 HLV: I. Abate
  1. N. Raveyre
  2. A. Bakoune
  3. D. Bartesaghi
  4. D. Paloschi
  5. V. Magni
  6. K. Zeroli
  7. M. Malaspina
  8. E. Sala ▼ 89'
  9. F. Scotti ▼ 89'
  10. A. Bonomi ▼ 74'
  11. F. Camarda ▼ 59'

Dự bị 4

  1. D. Sia ▲ 59'
  2. A. Simmelhack ▲ 74'
  3. T. Mancioppi ▲ 89'
  4. P. Parmiggiani ▲ 89'

Thống kê

02
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Internazionale U19
34 71 - 31 +40 67
2
Roma U19
34 69 - 38 +31 65
3
S.S. Lazio U19
34 45 - 38 +7 59
4
Atalanta U19
34 58 - 46 +12 55
5
U.S. Sassuolo Calcio U19
33 58 - 59 -1 51
6
Milan U19
33 51 - 41 +10 50
7
Torino F.C. U19
33 62 - 61 +1 48
8
Genoa C.F.C. U19
33 52 - 47 +5 47
9
Cagliari Calcio U19
33 47 - 55 -8 47
10
Verona U19
33 57 - 54 +3 46
11
Empoli F.C. U19
34 49 - 49 0 45
12
Juventus F.C. U19
34 45 - 53 -8 41
13
U.S. Lecce U19
34 49 - 56 -7 41
14
A.C.F. Fiorentina U19
34 52 - 54 -2 37
15
Bologna F.C. 1909 U19
34 44 - 69 -25 36
16
A.C. Monza U19
34 51 - 66 -15 34
17
U.C. Sampdoria U19
34 41 - 58 -17 32
18
Frosinone Calcio U19
34 41 - 67 -26 26

So sánh

38Trận đấu49
49Ghi được90
64Thủng lưới67
1.29Bàn thắng mỗi trận1.84
6Giữ sạch lưới11
20Trên 2.5 bàn30
26Hiệp hai44

Đối đầu

Trang trận đấu