U.C. Sampdoria U19 vs Roma U19
Tỷ số chung cuộc: U.C. Sampdoria U19 0-2 Roma U19 tại Campionato Primavera - 1, 29 tháng 4, 2024. Thành tích đối đầu trong 8 lần gặp gần nhất: U.C. Sampdoria U19 thắng 2, hòa 2, Roma U19 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 31
- Sân vận động
- Campo Sportivo Tre Campanili, Bogliasco
- Phong độ
- WLWWD U.C. Sampdoria U19
- DWWLW Roma U19
- HT0-0
- 63' ▲ L. Golič ▼ F. Chesti
- 63' ▲ Jan Oliveras ▼ F. Reale
- 71' ▲ L. Malanca ▼ Hugo Buyla
- 75' ▲ F. Marazzotti ▼ João Costa
- 78' ▲ S. Pozzato ▼ A. Ovalle Santos
- 78' ▲ S. Leonardi ▼ L. Polli
- 79' G. Alesi
- 84' 0-1 D. Keramitsis
- 86' ▲ Thiago ▼ F. Conti
- 86' ▲ M. Genovese ▼ C. Georgiadis
- 88' ▲ S. Levak ▼ A. Romano
- 88' ▲ G. Misitano ▼ F. Alessio
- 88' 0-2 M. Mannini
- 90'+4 D. Keramitsis
- 90'+4 S. Leonardi
- FT0-2
Đội hình
- N. Scardigno
- A. Lötjönen
- C. Georgiadis ▼ 86'
- M. Langella
- F. D'Amore
- N. Uberti
- F. Conti ▼ 86'
- Hugo Buyla ▼ 71'
- G. Alesi
- L. Polli ▼ 78'
- A. Ovalle Santos ▼ 78'
Dự bị 5
- L. Malanca ▲ 71'
- S. Pozzato ▲ 78'
- S. Leonardi ▲ 78'
- Thiago ▲ 86'
- M. Genovese ▲ 86'
- R. Bellucci
- F. Chesti ▼ 63'
- D. Keramitsis
- R. Pagano
- L. Cherubini
- M. Mannini
- N. Pisilli
- A. Romano ▼ 88'
- F. Alessio ▼ 88'
- João Costa ▼ 75'
- F. Reale ▼ 63'
Dự bị 5
- L. Golič ▲ 63'
- Jan Oliveras ▲ 63'
- F. Marazzotti ▲ 75'
- S. Levak ▲ 88'
- G. Misitano ▲ 88'
Thống kê
02
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 31 | +40 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 38 | +7 | 59 | |
| 4 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 33 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 33 | 51 - 41 | +10 | 50 | |
| 7 | 33 | 62 - 61 | +1 | 48 | |
| 8 | 33 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 33 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 33 | 57 - 54 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 53 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 49 - 56 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 16 | 34 | 51 - 66 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 41 - 67 | -26 | 26 |
So sánh
41Trận đấu43
64Ghi được86
64Thủng lưới56
1.56Bàn thắng mỗi trận2
9Giữ sạch lưới13
28Trên 2.5 bàn26
37Hiệp hai47