A.C.F. Fiorentina U19 vs Genoa C.F.C. U19
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina U19 1-1 Genoa C.F.C. U19 tại Campionato Primavera - 1, 3 tháng 9, 2023. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina U19 thắng 3, hòa 3, Genoa C.F.C. U19 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 2
- Phong độ
- WWLLW A.C.F. Fiorentina U19
- LDWWW Genoa C.F.C. U19
- HT0-0
- 46' L. A. Papastylianou
- 46' ▲ M. Romano ▼ S. Omar
- 51' L. Baroncelli
- 53' 0-1 Y. Bornosuzov11m
- 55' ▲ M. Caprini ▼ N. Fortini
- 55' ▲ J. Harder ▼ N. Falconi
- 57' R. Arboscello
- 64' ▲ L. Papastylianou ▼ C. Papadopoulos
- 64' ▲ T. Ghirardello ▼ Y. Bornosuzov
- 67' M. Romano
- 67' T. Ghirardello
- 70' ▲ W. Padilla ▼ T. Rubino
- 73' ▲ F. Tosi ▼ E. Meconi
- 75' T. Ghirardello
- 75' T. Ghirardello
- 80' ▲ R. Braschi ▼ L. Vigiani
- 80' ▲ R. Spaggiari ▼ G. Scuderi
- 82' M. Caprini 1-1
- 85' ▲ A. Sarpa ▼ A. Palella
- 90' A. Denes
- FT1-1
Đội hình
- T. Vannucchi
- C. Biagetti
- L. Baroncelli
- N. Falconi ▼ 55'
- F. Vitolo
- T. Rubino ▼ 70'
- N. Fortini ▼ 55'
- F. Sene
- L. Vigiani ▼ 80'
- A. Dénes
- G. Scuderi ▼ 80'
Dự bị 5
- M. Caprini ▲ 55'
- J. Harder ▲ 55'
- W. Padilla ▲ 70'
- R. Braschi ▲ 80'
- R. Spaggiari ▲ 80'
- S. Calvani
- E. Meconi ▼ 73'
- I. Algueche
- A. Scaravilli
- T. Pittino
- A. Palella ▼ 85'
- C. Papadopoulos ▼ 64'
- R. Arboscello
- S. Omar ▼ 46'
- Y. Bornosuzov ▼ 64'
- S. Fini
Dự bị 5
- M. Romano ▲ 46'
- L. Papastylianou ▲ 64'
- T. Ghirardello ▲ 64'
- F. Tosi ▲ 73'
- A. Sarpa ▲ 85'
Thống kê
02
51
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 71 - 31 | +40 | 67 | |
| 2 | 34 | 69 - 38 | +31 | 65 | |
| 3 | 34 | 45 - 38 | +7 | 59 | |
| 4 | 34 | 58 - 46 | +12 | 55 | |
| 5 | 33 | 58 - 59 | -1 | 51 | |
| 6 | 33 | 51 - 41 | +10 | 50 | |
| 7 | 33 | 62 - 61 | +1 | 48 | |
| 8 | 33 | 52 - 47 | +5 | 47 | |
| 9 | 33 | 47 - 55 | -8 | 47 | |
| 10 | 33 | 57 - 54 | +3 | 46 | |
| 11 | 34 | 49 - 49 | 0 | 45 | |
| 12 | 34 | 45 - 53 | -8 | 41 | |
| 13 | 34 | 49 - 56 | -7 | 41 | |
| 14 | 34 | 52 - 54 | -2 | 37 | |
| 15 | 34 | 44 - 69 | -25 | 36 | |
| 16 | 34 | 51 - 66 | -15 | 34 | |
| 17 | 34 | 41 - 58 | -17 | 32 | |
| 18 | 34 | 41 - 67 | -26 | 26 |
So sánh
45Trận đấu37
79Ghi được57
62Thủng lưới54
1.76Bàn thắng mỗi trận1.54
11Giữ sạch lưới11
28Trên 2.5 bàn21
46Hiệp hai34