Genoa C.F.C. U19 vs A.C.F. Fiorentina U19
Tỷ số chung cuộc: Genoa C.F.C. U19 1-1 A.C.F. Fiorentina U19 tại Campionato Primavera - 1, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Genoa C.F.C. U19 thắng 4, hòa 3, A.C.F. Fiorentina U19 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Campo Sportivo Begato 9, Genova
- Trọng tài
- D. Rutella
- Phong độ
- LDWWW Genoa C.F.C. U19
- WWLLW A.C.F. Fiorentina U19
- 13' L. Romani
- 26' B. Boci
- 38' E. Gjini 1-0
- 45' E. Sadiku
- HT1-0
- 46' ▲ L. Amatucci ▼ G. Neri
- 46' ▲ C. Favasuli ▼ L. Romani
- 46' ▲ M. Kayode ▼ D. Egharevba
- 53' 1-1 G. Corradini
- 57' A. Marcandalli
- 67' ▲ A. Seck ▼ C. Capasso
- 72' E. Toci
- 78' ▲ F. Bamba ▼ B. Sahli
- 78' ▲ A. Palella ▼ E. Sadiku
- 79' ▲ F. Frison ▼ C. Biagetti
- 81' E. Gjini
- 87' ▲ L. Dellepiane ▼ A. Marcandalli
- 87' ▲ E. Losomba ▼ M. Ambrosini
- FT1-1
Đội hình
- A. Mitrovic
- A. Marcandalli ▼ 87'
- G. Calvani
- B. Boci
- E. Gjini
- E. Sadiku ▼ 78'
- F. Macca
- A. Nesci
- M. Besaggio
- B. Sahli ▼ 78'
- M. Ambrosini ▼ 87'
Dự bị 4
- F. Bamba ▲ 78'
- A. Palella ▲ 78'
- L. Dellepiane ▲ 87'
- E. Losomba ▲ 87'
- I. Andonov
- D. Krastev
- C. Biagetti ▼ 79'
- A. Bianco
- G. Corradini
- G. Neri ▼ 46'
- L. Romani ▼ 46'
- E. Toçi
- C. Capasso ▼ 67'
- D. Egharevba ▼ 46'
- F. Di Stefano
Dự bị 5
- L. Amatucci ▲ 46'
- C. Favasuli ▲ 46'
- M. Kayode ▲ 46'
- A. Seck ▲ 67'
- F. Frison ▲ 79'
Thống kê
04
20
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
42Trận đấu44
60Ghi được73
58Thủng lưới68
1.43Bàn thắng mỗi trận1.66
10Giữ sạch lưới13
20Trên 2.5 bàn28
20Hiệp hai28