U.S. Lecce U19 vs U.S. Sassuolo Calcio U19
Tỷ số chung cuộc: U.S. Lecce U19 1-0 U.S. Sassuolo Calcio U19 tại Campionato Primavera - 1, 18 tháng 5, 2023. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: U.S. Lecce U19 thắng 4, hòa 2, U.S. Sassuolo Calcio U19 thắng 1.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 32
- Sân vận động
- Campo Sportivo San Pietro in Lama, San Pietro in Lama
- Trọng tài
- A. Ancora
- Phong độ
- WDDDW U.S. Lecce U19
- LLWDL U.S. Sassuolo Calcio U19
- 12' R. Burnete 1-0
- 38' C. Vulturar
- HT1-0
- 46' ▲ J. Ajayi ▼ S. Abubakar
- 65' ▲ L. Gori ▼ F. Russo
- 73' ▲ E. McJannet ▼ M. Berisha
- 73' ▲ D. Daka ▼ J. Corfitzen
- 74' ▲ J. Ryan ▼ E. Pieragnolo
- 74' ▲ K. Bruno ▼ A. Mata
- 83' ▲ M. Ciucci ▼ E. Hasić
- 85' ▲ L. Baldari ▼ L. DAndrea
- 87' ▲ J. Russo ▼ H. Salomaa
- 90'+1 K. Bruno
- FT1-0
Đội hình
- A. Borbei
- E. Hasić ▼ 83'
- Pol Muñoz
- P. Dorgu
- C. Vulturar
- R. Paşcalău
- D. Samek
- M. Berisha ▼ 73'
- H. Salomaa ▼ 87'
- R. Burnete
- J. Corfitzen ▼ 73'
Dự bị 4
- E. McJannet ▲ 73'
- D. Daka ▲ 73'
- M. Ciucci ▲ 83'
- J. Russo ▲ 87'
- D. Theiner
- E. Pieragnolo ▼ 74'
- S. Loeffen
- K. Miranda
- F. Casolari
- A. Mata ▼ 74'
- S. Abubakar ▼ 46'
- G. Leone
- L. D'Andrea
- F. Russo ▼ 65'
- S. Cinquegrano
Dự bị 5
- J. Ajayi ▲ 46'
- L. Gori ▲ 65'
- J. Ryan ▲ 74'
- K. Bruno ▲ 74'
- L. Baldari ▲ 85'
Thống kê
01
10
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 54 - 29 | +25 | 64 | |
| 2 | 33 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 3 | 33 | 52 - 34 | +18 | 60 | |
| 4 | 33 | 70 - 54 | +16 | 56 | |
| 5 | 33 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 6 | 33 | 69 - 52 | +17 | 55 | |
| 7 | 33 | 51 - 40 | +11 | 52 | |
| 8 | 33 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 33 | 45 - 45 | 0 | 47 | |
| 10 | 33 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 11 | 33 | 51 - 46 | +5 | 44 | |
| 12 | 33 | 52 - 51 | +1 | 44 | |
| 13 | 33 | 45 - 46 | -1 | 43 | |
| 14 | 33 | 50 - 56 | -6 | 41 | |
| 15 | 33 | 50 - 56 | -6 | 39 | |
| 16 | 33 | 31 - 49 | -18 | 32 | |
| 17 | 33 | 26 - 61 | -35 | 19 | |
| 18 | 33 | 28 - 79 | -51 | 11 |
So sánh
40Trận đấu37
69Ghi được56
35Thủng lưới44
1.73Bàn thắng mỗi trận1.51
18Giữ sạch lưới12
16Trên 2.5 bàn19
42Hiệp hai33