Udinese Calcio U19 vs U.C. Sampdoria U19
Tỷ số chung cuộc: Udinese Calcio U19 1-3 U.C. Sampdoria U19 tại Campionato Primavera - 1, 12 tháng 4, 2023. Thành tích đối đầu trong 4 lần gặp gần nhất: Udinese Calcio U19 thắng 1, hòa 0, U.C. Sampdoria U19 thắng 3.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 26
- Sân vận động
- Stadio Guido Teghil, Lignano Sabbiadoro
- Trọng tài
- G. Iacobellis
- Phong độ
- WLWLL Udinese Calcio U19
- LWWDW U.C. Sampdoria U19
- 8' J. M. Abdalla
- 25' 0-1 F. Conti
- 26' ▲ B. Žunec ▼ R. Asante
- 29' B. Žunec 1-1
- HT1-1
- 64' ▲ M. Ivanović ▼ S. Leonardi
- 66' 1-2 D. Montevago
- 73' ▲ S. Lozza ▼ S. Iob
- 73' ▲ D. Russo ▼ D. Pejičić
- 74' ▲ S. Di Mario ▼ A. Lötjönen
- 83' A. Guessand
- 89' ▲ L. Straccio ▼ T. Segovia
- 90'+5 ▲ A. Nuredini ▼ J. Abankwah
- 90'+3 1-3 D. Montevago
- FT1-3
Đội hình
- E. Piana
- Leonardo Buta
- J. Abankwah ▼ 90'
- A. Guessand
- J. Abdalla
- S. Iob ▼ 73'
- R. Castagnaviz
- D. Pejičić ▼ 73'
- A. Centis
- Vivaldo Semedo
- R. Asante ▼ 26'
Dự bị 4
- B. Žunec ▲ 26'
- S. Lozza ▲ 73'
- D. Russo ▲ 73'
- A. Nuredini ▲ 90'
- E. Tantalocchi
- A. Lötjönen ▼ 74'
- S. Miettinen
- L. Villa
- F. Migliardi
- D. Porcu
- T. Segovia ▼ 89'
- Mateus Müller
- F. Conti
- D. Montevago
- S. Leonardi ▼ 64'
Dự bị 3
- M. Ivanović ▲ 64'
- S. Di Mario ▲ 74'
- L. Straccio ▲ 89'
Thống kê
02
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 33 | 54 - 29 | +25 | 64 | |
| 2 | 33 | 51 - 38 | +13 | 60 | |
| 3 | 33 | 52 - 34 | +18 | 60 | |
| 4 | 33 | 70 - 54 | +16 | 56 | |
| 5 | 33 | 53 - 39 | +14 | 56 | |
| 6 | 33 | 69 - 52 | +17 | 55 | |
| 7 | 33 | 51 - 40 | +11 | 52 | |
| 8 | 33 | 45 - 42 | +3 | 49 | |
| 9 | 33 | 45 - 45 | 0 | 47 | |
| 10 | 33 | 44 - 50 | -6 | 46 | |
| 11 | 33 | 51 - 46 | +5 | 44 | |
| 12 | 33 | 52 - 51 | +1 | 44 | |
| 13 | 33 | 45 - 46 | -1 | 43 | |
| 14 | 33 | 50 - 56 | -6 | 41 | |
| 15 | 33 | 50 - 56 | -6 | 39 | |
| 16 | 33 | 31 - 49 | -18 | 32 | |
| 17 | 33 | 26 - 61 | -35 | 19 | |
| 18 | 33 | 28 - 79 | -51 | 11 |
So sánh
36Trận đấu37
31Ghi được59
76Thủng lưới59
0.86Bàn thắng mỗi trận1.59
2Giữ sạch lưới5
19Trên 2.5 bàn24
16Hiệp hai34