Roma U19 vs Juventus F.C. U19
Tỷ số chung cuộc: Roma U19 3-0 Juventus F.C. U19 tại Campionato Primavera - 1, 10 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Roma U19 thắng 4, hòa 4, Juventus F.C. U19 thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 27
- Sân vận động
- Centro Sportivo Fulvio Bernardini, Trigoria Alta
- Trọng tài
- L. Angelucci
- Phong độ
- DWWLW Roma U19
- LLDWD Juventus F.C. U19
- HT0-0
- 52' C. Louakima 1-0
- 57' ▲ L. Hasa ▼ E. Omić
- 57' C. Louakima 2-0
- 65' L. Cherubini 3-0
- 72' ▲ R. Pagano ▼ L. Cherubini
- 72' ▲ T. Maressa ▼ A. Bonetti
- 72' ▲ B. Strijdonck ▼ G. Mulazzi
- 72' ▲ K. Šekularac ▼ N. Turco
- 76' ▲ F. Missori ▼ C. Louakima
- 78' ▲ G. Doratiotto ▼ R. Turicchia
- 83' R. Morichelli
- 85' ▲ A. Satriano ▼ C. Volpato
- 85' ▲ N. Pisilli ▼ B. Tahirovic
- FT3-0
Đội hình
- D. Mastrantonio
- C. Louakima ▼ 76'
- Vicario
- R. Morichelli
- D. Keramitsis
- Y. Rocchetti
- G. Faticanti
- C. Volpato ▼ 85'
- L. Cherubini ▼ 72'
- B. Tahirovic ▼ 85'
- J. Voelkerling Persson
Dự bị 4
- R. Pagano ▲ 72'
- F. Missori ▲ 76'
- A. Satriano ▲ 85'
- N. Pisilli ▲ 85'
- Z. Senkó
- G. Mulazzi ▼ 72'
- T. Muharemović
- F. Nzouango-Bikien
- N. Savona
- R. Turicchia ▼ 78'
- J. Rouhi
- E. Omić ▼ 57'
- A. Chibozo
- A. Bonetti ▼ 72'
- N. Turco ▼ 72'
Dự bị 5
- L. Hasa ▲ 57'
- T. Maressa ▲ 72'
- B. Strijdonck ▲ 72'
- K. Šekularac ▲ 72'
- G. Doratiotto ▲ 78'
Thống kê
01
00
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
39Trận đấu47
73Ghi được95
42Thủng lưới62
1.87Bàn thắng mỗi trận2.02
14Giữ sạch lưới11
25Trên 2.5 bàn32
32Hiệp hai44