A.C.F. Fiorentina U19 vs Torino F.C. U19
Tỷ số chung cuộc: A.C.F. Fiorentina U19 2-3 Torino F.C. U19 tại Campionato Primavera - 1, 13 tháng 12, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: A.C.F. Fiorentina U19 thắng 4, hòa 2, Torino F.C. U19 thắng 4.
Tổng quan
- Bóng đá
- Campionato Primavera - 1 · Vòng 12
- Trọng tài
- D. Mirabella
- Phong độ
- WWLLW A.C.F. Fiorentina U19
- WLLLD Torino F.C. U19
- 21' G. Neri
- 41' E. Toci 1-0
- HT1-0
- 46' D. Gentile
- 46' 1-1 A. Dellavalle
- 48' A. Gheralia
- 51' ▲ V. Pagani ▼ A. Anton
- 63' ▲ M. Kayode ▼ D. Gentile
- 63' ▲ A. Ciammaglichella ▼ E. Lindkvist
- 63' ▲ L. Caccavo ▼ Stênio
- 72' L. Munteanu 2-1
- 73' 2-2 T. Baeten
- 75' ▲ A. Rosa ▼ L. Akhalaia
- 75' ▲ M. La Marca ▼ T. Baeten
- 78' 2-3 A. Rosa11m
- 79' ▲ D. Egharevba ▼ C. Favasuli
- 81' V. Agostinelli
- 89' L. Lucchesi
- FT2-3
Đội hình
- I. Andonov
- D. Krastev
- D. Gentile ▼ 63'
- F. Frison
- L. Lucchesi
- V. Agostinelli
- G. Neri
- C. Favasuli ▼ 79'
- L. Munteanu
- E. Toci
- F. Di Stefano
Dự bị 2
- M. Kayode ▲ 63'
- D. Egharevba ▲ 79'
- A. Milan
- S. Angori
- S. Reali
- A. Anton ▼ 51'
- A. Dellavalle
- E. Lindkvist ▼ 63'
- T. Di Marco
- G. Savini
- T. Baeten ▼ 75'
- Stênio ▼ 63'
- L. Akhalaia ▼ 75'
Dự bị 5
- V. Pagani ▲ 51'
- A. Ciammaglichella ▲ 63'
- L. Caccavo ▲ 63'
- A. Rosa ▲ 75'
- M. La Marca ▲ 75'
Thống kê
04
01
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 34 | 64 - 33 | +31 | 71 | |
| 2 | 34 | 60 - 33 | +27 | 64 | |
| 3 | 34 | 59 - 44 | +15 | 61 | |
| 4 | 34 | 62 - 49 | +13 | 58 | |
| 5 | 34 | 68 - 48 | +20 | 57 | |
| 6 | 34 | 63 - 52 | +11 | 53 | |
| 7 | 34 | 48 - 50 | -2 | 51 | |
| 8 | 34 | 50 - 36 | +14 | 48 | |
| 9 | 34 | 53 - 54 | -1 | 46 | |
| 10 | 34 | 42 - 44 | -2 | 46 | |
| 11 | 34 | 46 - 53 | -7 | 46 | |
| 12 | 34 | 42 - 46 | -4 | 43 | |
| 13 | 34 | 55 - 63 | -8 | 43 | |
| 14 | 34 | 42 - 48 | -6 | 40 | |
| 15 | 34 | 43 - 57 | -14 | 40 | |
| 16 | 34 | 39 - 42 | -3 | 38 | |
| 17 | 34 | 40 - 80 | -40 | 26 | |
| 18 | 34 | 35 - 79 | -44 | 19 |
So sánh
44Trận đấu37
73Ghi được50
68Thủng lưới51
1.66Bàn thắng mỗi trận1.35
13Giữ sạch lưới10
28Trên 2.5 bàn18
28Hiệp hai18