Hapoel Tel Aviv F.C. vs Hapoel Ramat Gan
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Tel Aviv F.C. 4-0 Hapoel Ramat Gan tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 9, 2026. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 6, hòa 1, Hapoel Ramat Gan thắng 0.
Tổng quan
- Bóng đá
- Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 3
- Sân vận động
- Bloomfield Stadium, Tel Aviv
- Phong độ
- DWWLW Hapoel Tel Aviv F.C.
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- 37' Ido Oli
- HT0-0
- 47' Marcio Silva
- 56' ▲ Christopher Boniface ▼ Moshe Semel
- 56' ▲ Marius Noubissi ▼ Matan Hozez
- 57' Emmanuel Boateng · Roee alkokin 1-0
- 62' ▲ Daniel Dappa ▼ Emmanuel Boateng
- 64' ▲ David Twito ▼ Marcio Silva
- 68' ▲ Omri Altman ▼ stav torial
- 74' douglas owusu · Andrian Kraev 2-0
- 76' ▲ Mor Buskila ▼ Roee alkokin
- 76' ▲ Roy Korine ▼ douglas owusu
- 76' ▲ tal archel ▼ Doron Leidner
- 76' ▲ idan baranes ▼ Luan De Campos Cristino Da Silva
- 76' ▲ Amit Zur ▼ David Asanka
- 82' Noam schwartz
- 86' David Twitophản lưới 3-0
- 90'+1 Srdjan Mijailovic
- 90'+2 Fernand Mayembo · Roy Korine 4-0
- FT4-0
Đội hình
- 22A. Tzur 6.6
- 21S. Piven 7.5
- 5F. Mayembo ⚽ 7.9
- 4Chico 6.8
- 16D. Leidner ▼ 76' 7.1
- 98Falcão 6.9
- 6A. Kraev ⇢ 7.7
- 11S. Torial ▼ 68' 7.0
- 35D. Owusu ⚽ ▼ 76' 8.2
- 15R. Alkokin ⇢ ▼ 76' 7.7
- 9E. Boateng ⚽ ▼ 62' 7.8
Dự bị 9
- 18T. Archel ▲ 76' 6.5
- 1Dor Benyamini
- 51O. Altman ▲ 68' 6.7
- 27M. Buskila ▲ 76' 6.6
- 44D. Dappa ▲ 62' 6.5
- 8Y. Ferber
- 14E. Kancepolsky
- 7R. Korine ▲ 76' 7.1
- 23A. Lemkin
- 55Amit Raif 6.6
- 15N. Schwartz 5.0
- 5Jota Gonçalves 6.3
- 4Márcio Silva ▼ 64' 5.7
- 33F. Ibrahim 6.5
- 66S. Mijailović 5.6
- 21I. Oli 6.1
- 28M. Hozez ▼ 56' 5.9
- 10M. Semel ▼ 56' 5.2
- 11D. Asanka ▼ 76' 5.9
- 99Luan Campos 6.4
Dự bị 9
- 8I. Barnes 6.5
- 20C. Boniface ▲ 56' 5.8
- 24T. Glazer
- 98T. Haran
- 17O. Yitzhak
- 9M. Noubissi ▲ 56' 6.3
- 36David Twito ▲ 64' 5.6
- 16A. Zur ▲ 76' 5.5
- 2Getachew Yabelo
Thống kê
00⚑7
⚑540
60%Kiểm soát bóng40%
28Dứt điểm7
8Trúng đích1
11Chệch đích2
19Sút trong vòng cấm5
9Sút ngoài vòng cấm2
9Bị chặn4
7Phạt góc5
6Phạm lỗi17
0Thẻ vàng4
0Thẻ đỏ0
1Cứu thua5
493Chuyền bóng331
435Chuyền chính xác266
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 4 | 16 - 5 | +11 | 12 | |
| 2 | 5 | 11 - 4 | +7 | 10 | |
| 3 | 4 | 9 - 5 | +4 | 9 | |
| 4 | 4 | 7 - 7 | 0 | 7 | |
| 5 | 4 | 6 - 4 | +2 | 6 | |
| 6 | 4 | 6 - 7 | -1 | 6 | |
| 7 | 4 | 5 - 8 | -3 | 6 | |
| 8 | 4 | 5 - 4 | +1 | 5 | |
| 9 | 4 | 8 - 10 | -2 | 4 | |
| 10 | 4 | 4 - 8 | -4 | 3 | |
| 11 | 4 | 5 - 10 | -5 | 3 | |
| 12 | 5 | 2 - 8 | -6 | 3 | |
| 13 | 4 | 5 - 5 | 0 | 1 | |
| 14 | 4 | 2 - 6 | -4 | 1 |
Ligat ha'Al (Championship Group) Ligat ha'Al (Relegation Group)
So sánh
16Trận đấu11
25Ghi được17
13Thủng lưới23
1.56Bàn thắng mỗi trận1.55
9Giữ sạch lưới1
9Trên 2.5 bàn10
14Hiệp hai10