Hapoel Ramat Gan vs Hapoel Tel Aviv F.C.
Tỷ số chung cuộc: Hapoel Ramat Gan 1-3 Hapoel Tel Aviv F.C. tại Liga Leumit, 13 tháng 10, 2024. Thành tích đối đầu trong 7 lần gặp gần nhất: Hapoel Ramat Gan thắng 0, hòa 1, Hapoel Tel Aviv F.C. thắng 6.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Vòng 8
- Sân vận động
- National Stadium Ramat Gan, Ramat Gan
- Phong độ
- DLLLW Hapoel Ramat Gan
- LDWWL Hapoel Tel Aviv F.C.
- 37' G. Kanyuk 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ L. Rotman ▼ A. Abed
- 54' 1-1 G. Naor
- 56' 1-2 M. Makarić
- 63' ▲ M. Buskila ▼ C. Onyemuchara
- 64' 1-3 L. Rotman
- 73' ▲ H. Messika ▼ A. Ratner
- 73' ▲ M. Simantov ▼ A. Meir
- 73' ▲ Y. Zilberman ▼ Y. Mizrahi
- 74' ▲ R. Alkokin ▼ Dudu
- 76' ▲ R. Laufer ▼ G. Aviv
- 81' ▲ A. Cohen ▼ R. Binyamin
- 81' ▲ S. Genis ▼ S. Turiel
- 87' ▲ A. Lemkin ▼ I. Vaier
- FT1-3
Đội hình
- I. Israeli
- G. Aviv ▼ 76'
- R. Nachmias
- M. Levy
- M. Adams
- G. Kanyuk
- A. Meir ▼ 73'
- A. Ratner ▼ 73'
- O. Shamir
- Y. Mizrahi ▼ 73'
- C. Onyemuchara ▼ 63'
Dự bị 9
- M. Buskila ▲ 63'
- H. Messika ▲ 73'
- M. Simantov ▲ 73'
- Y. Zilberman ▲ 73'
- R. Laufer ▲ 76'
- A. Raif
- D. Worko
- M. Meir
- T. Aida
- R. Levkovic
- G. Antonić
- I. Vaier ▼ 87'
- Y. Nassar
- O. Israelov
- G. Naor
- Dudu ▼ 74'
- R. Binyamin ▼ 81'
- A. Abed ▼ 46'
- M. Makarić
- S. Turiel ▼ 81'
Dự bị 9
- L. Rotman ▲ 46'
- R. Alkokin ▲ 74'
- A. Cohen ▲ 81'
- S. Genis ▲ 81'
- A. Lemkin ▲ 87'
- B. Sahar
- D. Benyamini
- D. Cuperman
- E. Kancepolsky
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
42Trận đấu45
85Ghi được91
41Thủng lưới34
2.02Bàn thắng mỗi trận2.02
18Giữ sạch lưới23
23Trên 2.5 bàn27
44Hiệp hai45