Hapoel Nazareth Illit
0 : 2
FT · Hiệp một 0:1
·
Hapoel Hadera

Hapoel Nazareth Illit vs Hapoel Hadera

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Nazareth Illit 0-2 Hapoel Hadera tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 30 tháng 4, 2022. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Nazareth Illit thắng 3, hòa 4, Hapoel Hadera thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Relegation Round · Vòng 5
Sân vận động
Green Stadium, Nazareth Illit
Trọng tài
G. Laibuvitz
Phong độ
LLDDW Hapoel Nazareth Illit
DDLLD Hapoel Hadera
  1. 19' 0-1 S. Alfred
  2. 26' S. Alfred
  3. 44' G. Avramov
  4. HT0-1
  5. 46' E. Velblum L. Kizito
  6. 46' A. Halaihal T. Muzi
  7. 46' A. Katan A. Lin
  8. 57' B. Cohen J. Ogu
  9. 59' Guti
  10. 66' S. Gozlan S. Alfred
  11. 66' A. Ben Hamo L. Prada
  12. 68' S. Nachmani E. Velblum
  13. 76' A. Mor M. Usman
  14. 77' O. Checkol H. Goldenberg
  15. 86' A. Asepa M. Plakuschenko
  16. 90'+1 0-2 S. Gozlan
  17. FT0-2

Đội hình

Hapoel Nazareth Illit HLV: S. Barda
  1. 1S. Marinovic
  2. 28H. Goldenberg ▼ 77'
  3. 16Guti
  4. 30J. Ogu ▼ 57'
  5. 21O. Fadida
  6. 15E. Belilti
  7. 14W. Habiballa
  8. 22D. Tweh
  9. 77T. Muzi ▼ 46'
  10. 11L. Kizito ▼ 46'
  11. 6W. Rabah

Dự bị 9

  1. 8E. Velblum ▲ 46'
  2. 99A. Halaihal ▲ 46'
  3. 19B. Cohen ▲ 57'
  4. 9S. Nachmani ▲ 68'
  5. 7O. Checkol ▲ 77'
  6. 13E. Mabouka
  7. 18R. Gal
  8. 20D. Azulay
  9. 95M. Ambar
Hapoel Hadera HLV: M. Koretski
  1. 55R. Levkovic
  2. 5I. Levy
  3. 44I. Markov
  4. 32J. Cissé
  5. 10G. Avramov
  6. 7M. Plakuschenko ▼ 86'
  7. 19M. Usman ▼ 76'
  8. 23A. Lin ▼ 46'
  9. 12D. Azurel
  10. 99S. Alfred ▼ 66'
  11. 21L. Prada ▼ 66'

Dự bị 6

  1. 36A. Katan ▲ 46'
  2. 9S. Gozlan ▲ 66'
  3. 83A. Ben Hamo ▲ 66'
  4. 20A. Mor ▲ 76'
  5. 24A. Asepa ▲ 86'
  6. 1A. Tabechnik

Thống kê

01
20

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

40Trận đấu43
30Ghi được49
65Thủng lưới55
0.75Bàn thắng mỗi trận1.14
10Giữ sạch lưới13
15Trên 2.5 bàn18
16Hiệp hai27

Đối đầu

Trang trận đấu