Hapoel Hadera
0 : 0
FT · Hiệp một 0:0
·
Hapoel Nazareth Illit

Hapoel Hadera vs Hapoel Nazareth Illit

Tỷ số chung cuộc: Hapoel Hadera 0-0 Hapoel Nazareth Illit tại Giải bóng đá Ngoại hạng Israel, 7 tháng 11, 2021. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Hapoel Hadera thắng 3, hòa 4, Hapoel Nazareth Illit thắng 3.

Tổng quan

Bóng đá
Giải bóng đá Ngoại hạng Israel · Vòng 9
Sân vận động
Miriam Stadium, Netanya
Trọng tài
O. Asulin
Phong độ
DLLDW Hapoel Hadera
LLDDW Hapoel Nazareth Illit
  1. 23' T. Glezer
  2. 41' T. Muzi L. Kizito
  3. HT0-0
  4. 46' M. Zalka T. Glazer
  5. 64' D. Lababidi
  6. 64' M. Ghadir M. Plakuschenko
  7. 64' D. Azurel I. Markov
  8. 64' O. Fadida S. Gozlan
  9. 69' I. Levy
  10. 75' E. Shahaf S. Nachmani
  11. 78' S. Daniel
  12. 80' M. Zalka
  13. 82' A. Lin Gustavo Marmentini
  14. 84' M. Malka V. Kachlon
  15. FT0-0

Đội hình

Hapoel Hadera HLV: M. Koretski
  1. 55R. Levkovic
  2. 5I. Levy
  3. 44I. Markov ▼ 64'
  4. 27D. Lababidi
  5. 32J. Cissé
  6. 8Gustavo Marmentini ▼ 82'
  7. 7M. Plakuschenko ▼ 64'
  8. 19M. Usman
  9. 14T. Glazer ▼ 46'
  10. 9S. Gozlan ▼ 64'
  11. 6W. Rabah

Dự bị 9

  1. 15M. Zalka ▲ 46'
  2. 11M. Ghadir ▲ 64'
  3. 12D. Azurel ▲ 64'
  4. 18O. Fadida ▲ 64'
  5. 23A. Lin ▲ 82'
  6. 1A. Tabechnik
  7. 20A. Mor
  8. 24A. Asepa
  9. 26R. Unger
Hapoel Nazareth Illit HLV: Y. Hochenboym
  1. 1S. Marinovic
  2. 5Y. Berkman
  3. 2V. Kachlon ▼ 84'
  4. 20D. Azulay
  5. 17Pedro Petrazzi
  6. 55R. Shukrani
  7. 15E. Belilti
  8. 6S. Daniel
  9. 14W. Habiballa
  10. 11L. Kizito ▼ 41'
  11. 9S. Nachmani ▼ 75'

Dự bị 9

  1. 27T. Muzi ▲ 41'
  2. 8E. Shahaf ▲ 75'
  3. 24M. Malka ▲ 84'
  4. 7O. Checkol
  5. 12Y. Segev
  6. 13L. Shukrun
  7. 18R. Gal
  8. 19B. Cohen
  9. 95M. Ambar

Thống kê

13
10

Bảng xếp hạng

#Câu lạc bộ TrBànHSĐ
1
Maccabi Haifa F.C.
26 62 - 19 +43 59
2
Hapoel Beer Sheva
26 39 - 17 +22 55
3
Maccabi Tel Aviv F.C.
26 48 - 31 +17 53
5
Maccabi Netanya
26 34 - 27 +7 40
6
Bnei Sakhnin
36 33 - 43 -10 49
6
Hapoel Tel Aviv F.C.
26 36 - 31 +5 38
7
Hapoel Hadera
26 22 - 28 -6 36
8
Ironi Kiryat Shmona
26 29 - 32 -3 33
9
Hapoel Haifa
26 33 - 37 -4 30
10
Ashdod
26 28 - 44 -16 27
11
Hapoel Katamon
26 19 - 35 -16 23
12
Beitar Jerusalem F.C.
26 23 - 36 -13 22
13
Maccabi Petah Tikva F.C.
26 27 - 37 -10 21
14
Hapoel Nazareth Illit
26 20 - 45 -25 20
Relegation Round

So sánh

43Trận đấu40
49Ghi được30
55Thủng lưới65
1.14Bàn thắng mỗi trận0.75
13Giữ sạch lưới10
18Trên 2.5 bàn15
27Hiệp hai16

Đối đầu

Trang trận đấu