Maccabi Kabilio Jaffa vs Hapoel Afula
Tỷ số chung cuộc: Maccabi Kabilio Jaffa 2-0 Hapoel Afula tại Liga Leumit, 9 tháng 5, 2025. Thành tích đối đầu trong 10 lần gặp gần nhất: Maccabi Kabilio Jaffa thắng 6, hòa 2, Hapoel Afula thắng 2.
Tổng quan
- Bóng đá
- Liga Leumit · Relegation Round · Vòng 6
- Phong độ
- LLLWL Maccabi Kabilio Jaffa
- WWWLL Hapoel Afula
- 2' M. Maman 1-0
- HT1-0
- 46' ▲ A. Merenstein ▼ S. Elgaby
- 63' ▲ D. Gabay ▼ S. Adam
- 67' M. Beit-Ya'akov 2-0
- 70' ▲ A. Gabis ▼ A. Azrual
- 70' ▲ I. Goren ▼ A. Khalaila
- 70' ▲ W. Darwish ▼ E. Elimelech
- 72' ▲ D. Maya ▼ M. Badjie
- 79' ▲ A. Hershko ▼ M. Maman
- 79' ▲ H. Shasha ▼ S. Ganon
- 81' ▲ Z. Badibanga ▼ S. Schwartz
- 85' ▲ A. Ahmad ▼ N. Hasson
- FT2-0
Đội hình
- N. Daloya
- U. Magbo
- D. Tiram
- O. Zahavi
- R. Peretz
- M. Beit-Ya'akov
- S. Ganon ▼ 79'
- S. Elgaby ▼ 46'
- M. Maman ▼ 79'
- M. Badjie ▼ 72'
- S. Adam ▼ 63'
Dự bị 9
- A. Merenstein ▲ 46'
- D. Gabay ▲ 63'
- D. Maya ▲ 72'
- A. Hershko ▲ 79'
- H. Shasha ▲ 79'
- B. Yehezkel
- I. Tomer
- O. Geler
- T. Alon
- Y. Amram
- Y. Nassar
- N. Hasson ▼ 85'
- A. Ginat
- D. Azruel
- E. Savir
- R. Cohen
- E. Elimelech ▼ 70'
- A. Azrual ▼ 70'
- S. Schwartz ▼ 81'
- A. Khalaila ▼ 70'
Dự bị 9
- A. Gabis ▲ 70'
- I. Goren ▲ 70'
- W. Darwish ▲ 70'
- Z. Badibanga ▲ 81'
- A. Ahmad ▲ 85'
- D. Nazim
- I. Wellsko
- L. Shukrun
- Y. Ozer
Bảng xếp hạng
| # | Câu lạc bộ | Tr | Bàn | HS | Đ |
|---|---|---|---|---|---|
| 1 | 30 | 65 - 22 | +43 | 72 | |
| 2 | 30 | 52 - 19 | +33 | 71 | |
| 4 | 37 | 65 - 53 | +12 | 63 | |
| 4 | 30 | 58 - 29 | +29 | 56 | |
| 6 | 37 | 49 - 51 | -2 | 50 | |
| 6 | 30 | 37 - 51 | -14 | 42 | |
| 7 | 30 | 37 - 37 | 0 | 40 | |
| 8 | 30 | 41 - 43 | -2 | 40 | |
| 9 | 30 | 28 - 26 | +2 | 39 | |
| 10 | 30 | 29 - 42 | -13 | 39 | |
| 11 | 30 | 34 - 37 | -3 | 37 | |
| 12 | 30 | 48 - 60 | -12 | 37 | |
| 13 | 30 | 33 - 46 | -13 | 29 | |
| 14 | 30 | 30 - 49 | -19 | 23 | |
| 15 | 30 | 25 - 52 | -27 | 21 | |
| 16 | 30 | 21 - 50 | -29 | 18 |
Promotion Group Relegation Round
So sánh
39Trận đấu41
46Ghi được41
57Thủng lưới66
1.18Bàn thắng mỗi trận1
9Giữ sạch lưới10
20Trên 2.5 bàn18
26Hiệp hai20